Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 65301 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tài
Ngày sinh: 03/03/1972 CMND: 220***868 Trình độ chuyên môn: KSXD DDCN |
|
||||||||||||
| 65302 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quang
Ngày sinh: 26/01/1993 Thẻ căn cước: 054******169 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65303 |
Họ tên:
Huỳnh Khắc Trầm
Ngày sinh: 02/02/1982 Thẻ căn cước: 054******856 Trình độ chuyên môn: KS công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 65304 |
Họ tên:
Lương Quốc Tiến
Ngày sinh: 18/11/1977 Thẻ căn cước: 054******603 Trình độ chuyên môn: KSXD Dân dụng và công trình |
|
||||||||||||
| 65305 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phương
Ngày sinh: 21/04/1964 Thẻ căn cước: 054******915 Trình độ chuyên môn: KS công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 65306 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thiện
Ngày sinh: 01/06/1989 Thẻ căn cước: 054******796 Trình độ chuyên môn: KSXD công trình thủy |
|
||||||||||||
| 65307 |
Họ tên:
Lê Văn Phòng
Ngày sinh: 02/07/1977 CMND: 221***288 Trình độ chuyên môn: KS Thủy lợi TĐ |
|
||||||||||||
| 65308 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 15/08/1973 Thẻ căn cước: 054******671 Trình độ chuyên môn: KS Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 65309 |
Họ tên:
Triệu Tiến Thắng
Ngày sinh: 18/05/1992 CMND: 095***960 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 65310 |
Họ tên:
Tô Quang Huy
Ngày sinh: 06/08/1983 Thẻ căn cước: 004******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 65311 |
Họ tên:
Phạm Sơn Tùng
Ngày sinh: 15/11/1987 Thẻ căn cước: 040******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65312 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyển
Ngày sinh: 14/04/1989 Thẻ căn cước: 036******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 65313 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Giao
Ngày sinh: 07/09/1982 Thẻ căn cước: 027******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 65314 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Khánh
Ngày sinh: 28/05/1997 Thẻ căn cước: 006******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65315 |
Họ tên:
Mã Đức Kiểm
Ngày sinh: 25/05/1996 CMND: 095***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 65316 |
Họ tên:
Lê Minh Dũng
Ngày sinh: 19/04/1957 Thẻ căn cước: 008******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 65317 |
Họ tên:
Dương Đình Hoàng
Ngày sinh: 12/10/1994 Thẻ căn cước: 006******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 65318 |
Họ tên:
Đặng Mạnh Linh
Ngày sinh: 22/03/1984 Thẻ căn cước: 008******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 65319 |
Họ tên:
Lê Quang Tùng
Ngày sinh: 20/07/1983 CMND: 212***106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng – xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65320 |
Họ tên:
Đặng Sơn Mai
Ngày sinh: 07/01/1991 Thẻ căn cước: 064******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
