Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 65281 |
Họ tên:
Lê Trung Tiến
Ngày sinh: 09/02/1996 Thẻ căn cước: 054******468 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65282 |
Họ tên:
Trần Phúc Lợi
Ngày sinh: 13/12/1996 CMND: 221***454 Trình độ chuyên môn: KS địa chất học |
|
||||||||||||
| 65283 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Ngọc
Ngày sinh: 07/03/1982 Thẻ căn cước: 054******505 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65284 |
Họ tên:
Mai Thiện Thuật
Ngày sinh: 19/08/1993 Thẻ căn cước: 054******812 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 65285 |
Họ tên:
Đặng Anh Thắng
Ngày sinh: 12/03/1987 Thẻ căn cước: 054******856 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 65286 |
Họ tên:
Huỳnh Thế Tiến
Ngày sinh: 02/10/1989 Thẻ căn cước: 054******749 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65287 |
Họ tên:
Dương Bình Lãm
Ngày sinh: 15/04/1988 Thẻ căn cước: 054******016 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 65288 |
Họ tên:
Trương Ngọc Hà
Ngày sinh: 09/04/1971 Thẻ căn cước: 001******432 Trình độ chuyên môn: KSXD DDCN |
|
||||||||||||
| 65289 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Luân
Ngày sinh: 16/12/1986 Thẻ căn cước: 054******755 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 65290 |
Họ tên:
Phạm Thọ Truyền
Ngày sinh: 16/09/1986 CMND: 221***422 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65291 |
Họ tên:
Lê Đức Hiển
Ngày sinh: 19/09/1989 CMND: 221***001 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65292 |
Họ tên:
Trần Hoài Dạ Vĩ
Ngày sinh: 04/10/1971 Thẻ căn cước: 054******105 Trình độ chuyên môn: KSXD DDCN |
|
||||||||||||
| 65293 |
Họ tên:
Đào Minh Trí
Ngày sinh: 19/03/1982 Thẻ căn cước: 046******165 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 65294 |
Họ tên:
Lê Xuân Tùng
Ngày sinh: 09/06/1980 Thẻ căn cước: 054******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ thư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65295 |
Họ tên:
Mai Thế Hội
Ngày sinh: 25/05/1994 CMND: 230***589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65296 |
Họ tên:
Huỳnh Phú Lộc
Ngày sinh: 16/12/1996 Thẻ căn cước: 054******592 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 65297 |
Họ tên:
Tôn Hoàng Điểm
Ngày sinh: 12/12/1994 Thẻ căn cước: 054******540 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65298 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thúy Diễm
Ngày sinh: 15/10/1991 Thẻ căn cước: 054******604 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 65299 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Lai
Ngày sinh: 08/06/1995 Thẻ căn cước: 054******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65300 |
Họ tên:
Nguyễn Ngô Trường Sanh
Ngày sinh: 19/07/1995 Thẻ căn cước: 054******202 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử |
|
