Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 65261 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Khải
Ngày sinh: 19/05/1985 Thẻ căn cước: 025******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 65262 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiện
Ngày sinh: 03/02/1989 CMND: 186***439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65263 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hồng
Ngày sinh: 05/05/1970 Thẻ căn cước: 038******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 65264 |
Họ tên:
Lê Hòa Bình
Ngày sinh: 09/10/1980 Thẻ căn cước: 001******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện – chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 65265 |
Họ tên:
Trần Quốc Hùng
Ngày sinh: 01/12/1989 Thẻ căn cước: 042******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 65266 |
Họ tên:
Bùi Tố Huy
Ngày sinh: 09/12/1994 Thẻ căn cước: 034******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65267 |
Họ tên:
Đào Xuân Trường
Ngày sinh: 12/06/1993 Thẻ căn cước: 034******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 65268 |
Họ tên:
Đỗ Văn Trưởng
Ngày sinh: 07/06/1992 CMND: 163***423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 65269 |
Họ tên:
Đoàn Mạnh Tiến
Ngày sinh: 17/12/1991 Thẻ căn cước: 001******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 65270 |
Họ tên:
Dương Đức Anh Vũ
Ngày sinh: 04/03/1988 Thẻ căn cước: 001******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thóat nước |
|
||||||||||||
| 65271 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Bằng
Ngày sinh: 29/09/1991 Thẻ căn cước: 001******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65272 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 22/11/1994 Thẻ căn cước: 035******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 65273 |
Họ tên:
Đặng Hà Minh
Ngày sinh: 26/08/1997 Thẻ căn cước: 001******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 65274 |
Họ tên:
Hoàng Đức Anh
Ngày sinh: 24/11/1997 Thẻ căn cước: 040******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 65275 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Huyền
Ngày sinh: 02/11/1997 Thẻ căn cước: 034******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 65276 |
Họ tên:
Võ Tấn Hữu
Ngày sinh: 08/02/1969 CMND: 220***060 Trình độ chuyên môn: KTS kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 65277 |
Họ tên:
Huỳnh Thúc Linh
Ngày sinh: 18/04/1973 CMND: 220***930 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Thạc sĩ kiến trúc |
|
||||||||||||
| 65278 |
Họ tên:
Ngô Văn Quý
Ngày sinh: 03/05/1987 CMND: 221***148 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 65279 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 08/08/1976 Thẻ căn cước: 054******001 Trình độ chuyên môn: KSXD DDCN |
|
||||||||||||
| 65280 |
Họ tên:
Phan Đình Bảy
Ngày sinh: 28/09/1991 Thẻ căn cước: 056******876 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
