Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 65241 |
Họ tên:
Vũ Tiến Dũng
Ngày sinh: 10/10/1978 CMND: 151***803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65242 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 07/11/1989 Thẻ căn cước: 031******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 65243 |
Họ tên:
Trần Thu Trang
Ngày sinh: 20/05/1982 Thẻ căn cước: 031******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 65244 |
Họ tên:
Lã Xuân Mạnh
Ngày sinh: 07/11/1986 Thẻ căn cước: 031******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 65245 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 24/10/1995 Thẻ căn cước: 033******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 65246 |
Họ tên:
Ngô Quang Thưởng
Ngày sinh: 28/03/1993 Thẻ căn cước: 030******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65247 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Dũng
Ngày sinh: 02/09/1993 Thẻ căn cước: 038******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65248 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 24/06/1994 Thẻ căn cước: 001******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 65249 |
Họ tên:
Bùi Văn Sử
Ngày sinh: 22/04/1988 Thẻ căn cước: 036******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đôthị |
|
||||||||||||
| 65250 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nguyên
Ngày sinh: 10/10/1974 Thẻ căn cước: 038******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 65251 |
Họ tên:
Lê Văn Quân
Ngày sinh: 27/11/1988 Thẻ căn cước: 040******968 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65252 |
Họ tên:
Lê Quốc Anh
Ngày sinh: 13/02/1985 Thẻ căn cước: 001******302 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch ngành quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 65253 |
Họ tên:
Ngô Thanh Dương
Ngày sinh: 18/12/1987 Thẻ căn cước: 001******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Thiết kế nội thất |
|
||||||||||||
| 65254 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 21/12/1986 Thẻ căn cước: 001******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65255 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Huyền
Ngày sinh: 10/05/1992 Thẻ căn cước: 001******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư an toàn phòng cháy chữa cháy |
|
||||||||||||
| 65256 |
Họ tên:
Đỗ Trần Việt
Ngày sinh: 16/07/1994 Thẻ căn cước: 036******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 65257 |
Họ tên:
Trịnh Trung Hà
Ngày sinh: 02/07/1981 Thẻ căn cước: 001******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng công trình Biển-Dầu khí |
|
||||||||||||
| 65258 |
Họ tên:
Tô Ngọc
Ngày sinh: 27/04/1973 Thẻ căn cước: 001******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65259 |
Họ tên:
Phạm Tiến Đạt
Ngày sinh: 25/06/1996 CMND: 091***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 65260 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Cường
Ngày sinh: 07/09/1995 Thẻ căn cước: 030******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
