Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 65221 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Huy
Ngày sinh: 25/04/1984 Thẻ căn cước: 052******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65222 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thăng
Ngày sinh: 31/10/1992 Thẻ căn cước: 036******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65223 |
Họ tên:
Trần Văn Vương
Ngày sinh: 16/10/1979 Thẻ căn cước: 049******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65224 |
Họ tên:
Bùi Thế Lân
Ngày sinh: 07/09/1992 CMND: 163***703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65225 |
Họ tên:
Hoàng Công Phúc
Ngày sinh: 27/08/1989 CMND: 271***743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65226 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Vinh
Ngày sinh: 02/01/1991 Thẻ căn cước: 052******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65227 |
Họ tên:
Võ Quốc Việt
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 049******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD & CN ngành Kỹ thuật xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 65228 |
Họ tên:
Lê Mai Hào
Ngày sinh: 02/06/1994 Thẻ căn cước: 067******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 65229 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Đạt
Ngày sinh: 10/02/1994 CMND: 241***808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 65230 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hữu
Ngày sinh: 25/06/1993 CMND: 225***781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65231 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hiệu
Ngày sinh: 17/09/1991 CMND: 371***320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65232 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Thảo
Ngày sinh: 20/02/1994 Thẻ căn cước: 048******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 65233 |
Họ tên:
Tăng Kim Thư
Ngày sinh: 01/10/1985 CMND: 205***279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65234 |
Họ tên:
Trần Quang Ánh
Ngày sinh: 01/02/1993 CMND: 212***944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65235 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Việt
Ngày sinh: 07/04/1984 Thẻ căn cước: 031******538 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 65236 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 22/12/1980 Thẻ căn cước: 031******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65237 |
Họ tên:
Hoàng Lân
Ngày sinh: 09/03/1975 CMND: 030***742 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 65238 |
Họ tên:
Hà Thế Vinh
Ngày sinh: 23/11/1977 Thẻ căn cước: 000******400 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 65239 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vịnh
Ngày sinh: 17/06/1988 Thẻ căn cước: 031******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65240 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Toàn
Ngày sinh: 22/08/1953 Thẻ căn cước: 031******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
