Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 65201 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kiều Diễm
Ngày sinh: 02/03/1980 Thẻ căn cước: 079******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 65202 |
Họ tên:
Trần Thiện Thanh Tân
Ngày sinh: 30/03/1983 CMND: 321***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65203 |
Họ tên:
Nguyễn Trưng Thượng
Ngày sinh: 04/02/1994 CMND: 215***393 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65204 |
Họ tên:
Hồ Chí Cường
Ngày sinh: 11/10/1979 Thẻ căn cước: 096******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường bộ |
|
||||||||||||
| 65205 |
Họ tên:
Bùi Quốc Công
Ngày sinh: 04/05/1993 CMND: 205***363 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 65206 |
Họ tên:
Từ Việt An
Ngày sinh: 25/09/1993 Thẻ căn cước: 040******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 65207 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Vĩ
Ngày sinh: 20/02/1991 Hộ chiếu: C40**023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 65208 |
Họ tên:
Võ Tuyên
Ngày sinh: 30/08/1988 Thẻ căn cước: 051******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65209 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Mạnh
Ngày sinh: 12/06/1981 Thẻ căn cước: .04*******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 65210 |
Họ tên:
Phạm Trần Bích Phương
Ngày sinh: 13/03/1993 Thẻ căn cước: 052******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 65211 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thiên
Ngày sinh: 21/04/1987 CMND: 212***944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65212 |
Họ tên:
Hoàng Thế Hanh
Ngày sinh: 10/11/1987 CMND: 183***923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65213 |
Họ tên:
Trương Ngọc Thanh Nam
Ngày sinh: 09/06/1987 Thẻ căn cước: 079******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi – Thủy điện – Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 65214 |
Họ tên:
Lê Văn Hai
Ngày sinh: 13/04/1992 Thẻ căn cước: 045******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dụng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 65215 |
Họ tên:
Lê Nguyên Nam
Ngày sinh: 12/05/1987 Thẻ căn cước: 049******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65216 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thảo
Ngày sinh: 19/12/1987 CMND: 212***343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65217 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Vũ
Ngày sinh: 26/03/1992 Thẻ căn cước: 049******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dụng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 65218 |
Họ tên:
Võ Đức Trọng
Ngày sinh: 15/05/1988 Thẻ căn cước: 049******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65219 |
Họ tên:
Bùi Huỳnh Tấn
Ngày sinh: 23/04/1986 Thẻ căn cước: 046******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 65220 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Danh
Ngày sinh: 05/09/1994 CMND: 334***805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
