Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6501 |
Họ tên:
Lê Bá Nam
Ngày sinh: 19/10/1989 Thẻ căn cước: 075******610 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 6502 |
Họ tên:
Hoàng Hoa Thám
Ngày sinh: 26/11/1993 Thẻ căn cước: 044******140 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 6503 |
Họ tên:
Đỗ Duy Thiện
Ngày sinh: 13/10/1999 Thẻ căn cước: 087******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 6504 |
Họ tên:
Đinh Hoài San
Ngày sinh: 17/11/1994 Thẻ căn cước: 051******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6505 |
Họ tên:
Đàm Thế Song
Ngày sinh: 01/03/1989 Thẻ căn cước: 036******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6506 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tấn
Ngày sinh: 01/06/1995 Thẻ căn cước: 060******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 6507 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Phúc
Ngày sinh: 25/08/1998 Thẻ căn cước: 072******960 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6508 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khiêm
Ngày sinh: 29/04/1992 Thẻ căn cước: 079******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 6509 |
Họ tên:
Trần Trọng Huy
Ngày sinh: 13/12/2000 Thẻ căn cước: 064******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 6510 |
Họ tên:
Trương Tấn Quốc Thắng
Ngày sinh: 01/12/1999 Thẻ căn cước: 079******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 6511 |
Họ tên:
Trần Vũ Đại
Ngày sinh: 16/10/1999 Thẻ căn cước: 075******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 6512 |
Họ tên:
Trịnh Đức Hiếu
Ngày sinh: 13/04/1999 Thẻ căn cước: 075******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 6513 |
Họ tên:
Võ Văn Trọng
Ngày sinh: 15/01/1999 Thẻ căn cước: 075******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6514 |
Họ tên:
Lê Văn Hoà
Ngày sinh: 12/11/1993 Thẻ căn cước: 052******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6515 |
Họ tên:
Võ Nhất Long
Ngày sinh: 10/03/2000 Thẻ căn cước: 044******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6516 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khánh
Ngày sinh: 07/02/1998 Thẻ căn cước: 045******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6517 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Vũ
Ngày sinh: 12/09/1979 Thẻ căn cước: 044******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 6518 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tình
Ngày sinh: 03/10/1993 Thẻ căn cước: 045******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6519 |
Họ tên:
Ngô Bách Sơn
Ngày sinh: 26/03/1986 Thẻ căn cước: 044******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 6520 |
Họ tên:
Trịnh Khánh Minh
Ngày sinh: 03/01/1984 Thẻ căn cước: 022******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xâydựng Cầu đường |
|
