Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 65161 |
Họ tên:
Nguyễn Nho Tiến
Ngày sinh: 08/02/1996 Thẻ căn cước: 070******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu hầm) |
|
||||||||||||
| 65162 |
Họ tên:
Phạm Sơn Tùng
Ngày sinh: 02/08/1993 CMND: 152***210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 65163 |
Họ tên:
Đặng Vũ Quang
Ngày sinh: 26/04/1991 Thẻ căn cước: 001******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 65164 |
Họ tên:
Lê Thái Long
Ngày sinh: 14/06/1996 Thẻ căn cước: 068******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (đường sắt - metro) |
|
||||||||||||
| 65165 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nhật Hưng
Ngày sinh: 02/05/1996 CMND: 251***021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (đường sắt - metro) |
|
||||||||||||
| 65166 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Tuấn Anh
Ngày sinh: 12/11/1995 CMND: 241***795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 65167 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Anh Sơn
Ngày sinh: 11/10/1997 Thẻ căn cước: 060******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 65168 |
Họ tên:
Trần Văn Huấn
Ngày sinh: 25/04/1994 Thẻ căn cước: 079******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65169 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh
Ngày sinh: 26/08/1994 Thẻ căn cước: 074******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65170 |
Họ tên:
Đoàn Văn Sang
Ngày sinh: 28/08/1995 Thẻ căn cước: 066******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65171 |
Họ tên:
Trần Thị hòa
Ngày sinh: 16/10/1995 Thẻ căn cước: 054******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 65172 |
Họ tên:
Phạm Văn Long
Ngày sinh: 12/07/1989 Thẻ căn cước: 035******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 65173 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 15/05/1996 CMND: 197***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 65174 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Vương
Ngày sinh: 05/05/1993 CMND: 205***437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống năng lượng |
|
||||||||||||
| 65175 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Bảo Huy
Ngày sinh: 24/10/1993 CMND: 261***039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống năng lượng |
|
||||||||||||
| 65176 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Toàn
Ngày sinh: 13/01/1993 CMND: 197***394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65177 |
Họ tên:
Lê Hải Đăng
Ngày sinh: 01/09/1997 CMND: 362***179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 65178 |
Họ tên:
Phan Văn Hưởng
Ngày sinh: 14/04/1997 CMND: 285***047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 65179 |
Họ tên:
Lê Phương Nam
Ngày sinh: 24/06/1992 CMND: 173***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 65180 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 13/09/1996 CMND: 241***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
