Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 65141 |
Họ tên:
Võ Thành Tài
Ngày sinh: 06/06/1993 CMND: 272***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 65142 |
Họ tên:
Trương Quốc Thịnh
Ngày sinh: 12/02/1997 CMND: 221***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 65143 |
Họ tên:
Trần Văn Tìn
Ngày sinh: 20/12/1993 CMND: 215***872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 65144 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 11/06/1988 CMND: 250***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 65145 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Trực
Ngày sinh: 15/01/1997 CMND: 312***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 65146 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 26/01/1990 Thẻ căn cước: 038******757 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CT XDCĐ |
|
||||||||||||
| 65147 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tuyến
Ngày sinh: 14/01/1975 Thẻ căn cước: 030******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65148 |
Họ tên:
Phan Ngọc Lân
Ngày sinh: 01/07/1975 Thẻ căn cước: 068******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65149 |
Họ tên:
Trần Phước Quang
Ngày sinh: 20/02/1988 CMND: 205***274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 65150 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 28/03/1990 CMND: 272***642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65151 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 29/04/1992 CMND: 121***301 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 65152 |
Họ tên:
Võ Văn Nghi
Ngày sinh: 18/11/1995 CMND: 212***948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 65153 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thạo
Ngày sinh: 22/08/1992 Thẻ căn cước: 051******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 65154 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Toàn
Ngày sinh: 25/03/1991 CMND: 215***567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 65155 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Linh
Ngày sinh: 07/10/1992 Thẻ căn cước: 052******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 65156 |
Họ tên:
Nguyễn Hồ Dũng
Ngày sinh: 06/01/1981 CMND: 182***168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trang thiết bị điện trong CN và GTVT ngành Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 65157 |
Họ tên:
Mai Thành Nhựt
Ngày sinh: 17/06/1994 Thẻ căn cước: 079******282 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật (Kỹ thuật Điện và Điện tử) |
|
||||||||||||
| 65158 |
Họ tên:
Hà Hoàng Trước
Ngày sinh: 01/01/1991 Thẻ căn cước: 095******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65159 |
Họ tên:
Bùi Văn Mốt
Ngày sinh: 13/01/1980 Thẻ căn cước: 060******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 65160 |
Họ tên:
Hồ Quang Lộc
Ngày sinh: 01/01/1972 Thẻ căn cước: 077******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng. |
|
