Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 65121 |
Họ tên:
Lê Đức Chinh
Ngày sinh: 08/08/1990 Thẻ căn cước: 037******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65122 |
Họ tên:
Đoàn Văn Tài
Ngày sinh: 12/06/1983 Thẻ căn cước: 036******319 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65123 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mơ
Ngày sinh: 16/02/1995 Thẻ căn cước: 037******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65124 |
Họ tên:
Phạm Quang Huy
Ngày sinh: 25/09/1959 Thẻ căn cước: 037******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65125 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Lữ
Ngày sinh: 01/05/1982 Thẻ căn cước: 060******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65126 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Tâm
Ngày sinh: 10/06/1991 Thẻ căn cước: 060******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65127 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ý Như
Ngày sinh: 10/12/1996 CMND: 261***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 65128 |
Họ tên:
Ngô Đức Tài
Ngày sinh: 15/03/1989 Thẻ căn cước: 060******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65129 |
Họ tên:
Hà Thanh Tùng
Ngày sinh: 25/08/1988 Thẻ căn cước: 060******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 65130 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Như
Ngày sinh: 01/09/1985 Thẻ căn cước: 060******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 65131 |
Họ tên:
Trần Quốc Việt
Ngày sinh: 06/08/1984 Thẻ căn cước: 051******245 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp xây dựng DD-CN |
|
||||||||||||
| 65132 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhật Công
Ngày sinh: 14/03/1996 Thẻ căn cước: 060******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65133 |
Họ tên:
Tô Thị Hồng Liên
Ngày sinh: 27/02/1979 Thẻ căn cước: 060******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 65134 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đăng
Ngày sinh: 14/12/1993 CMND: 285***515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 65135 |
Họ tên:
Trần Lê Minh Triết
Ngày sinh: 01/06/1980 CMND: 025***383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 65136 |
Họ tên:
Trần Minh Đức
Ngày sinh: 09/01/1976 Thẻ căn cước: 001******660 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 65137 |
Họ tên:
Võ Điểm Ngọc
Ngày sinh: 06/06/1978 Thẻ căn cước: 049******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65138 |
Họ tên:
Lê Quốc Cường.
Ngày sinh: 01/02/1983 Thẻ căn cước: .08*******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 65139 |
Họ tên:
Võ Đình Điệp
Ngày sinh: 10/03/1986 CMND: 186***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu – đường |
|
||||||||||||
| 65140 |
Họ tên:
Trương Văn Phong
Ngày sinh: 24/04/1990 CMND: 250***476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
