Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 65101 |
Họ tên:
Lê Đức Dương
Ngày sinh: 20/03/1983 CMND: 211***047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 65102 |
Họ tên:
Phạm Văn Thao
Ngày sinh: 02/09/1987 Thẻ căn cước: 038******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 65103 |
Họ tên:
Đinh Tuấn Anh
Ngày sinh: 26/06/1981 Thẻ căn cước: 036******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 65104 |
Họ tên:
Bùi Thái Sinh
Ngày sinh: 31/01/1982 Thẻ căn cước: 034******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 65105 |
Họ tên:
Trần Huy Đức
Ngày sinh: 12/05/1993 CMND: 230***881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65106 |
Họ tên:
Lê Khải Sơn
Ngày sinh: 31/10/1996 Thẻ căn cước: 060******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 65107 |
Họ tên:
Lê Anh Phi
Ngày sinh: 10/11/1983 CMND: 260***601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 65108 |
Họ tên:
TRẦN THANH HUY
Ngày sinh: 31/10/1991 CMND: 351***858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65109 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hà
Ngày sinh: 23/11/1988 Thẻ căn cước: 035******167 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 65110 |
Họ tên:
Ninh Văn Phương
Ngày sinh: 28/05/1988 Thẻ căn cước: 036******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biến |
|
||||||||||||
| 65111 |
Họ tên:
Trần Thị Hà
Ngày sinh: 27/10/1990 CMND: 135***749 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 65112 |
Họ tên:
Dương Việt Hà
Ngày sinh: 01/10/1996 Thẻ căn cước: 037******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65113 |
Họ tên:
Hoàng Nam Tiến
Ngày sinh: 29/06/1994 Thẻ căn cước: 037******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65114 |
Họ tên:
Phạm Văn Thái
Ngày sinh: 17/03/1981 Thẻ căn cước: 037******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 65115 |
Họ tên:
Bùi Quang Hạnh
Ngày sinh: 12/05/1983 CMND: 151***554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 65116 |
Họ tên:
Trương Công Du
Ngày sinh: 29/03/1985 CMND: 212***723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 65117 |
Họ tên:
Mai Hoàng Trung
Ngày sinh: 02/12/1992 CMND: 164***024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65118 |
Họ tên:
Ninh Đức Phong
Ngày sinh: 23/09/1996 Thẻ căn cước: 037******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 65119 |
Họ tên:
Đào Xuân Sáng
Ngày sinh: 15/06/1984 Thẻ căn cước: 001******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 65120 |
Họ tên:
Trần Văn Tưởng
Ngày sinh: 15/10/1984 CMND: 162***964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
