Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 65081 |
Họ tên:
Lê Quốc Doanh
Ngày sinh: 12/05/1992 Thẻ căn cước: 040******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65082 |
Họ tên:
Lê Quang Việt
Ngày sinh: 11/02/1990 CMND: 312***202 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí |
|
||||||||||||
| 65083 |
Họ tên:
Bùi Thị Thu Trang
Ngày sinh: 30/05/1983 CMND: 201***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt-điện lạnh |
|
||||||||||||
| 65084 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Long
Ngày sinh: 24/06/1988 CMND: 241***336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 65085 |
Họ tên:
Đinh Mạnh Hà
Ngày sinh: 20/09/1987 Thẻ căn cước: 044******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65086 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Thanh Bình
Ngày sinh: 24/04/1993 CMND: 261***136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65087 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nam
Ngày sinh: 25/10/1984 Thẻ căn cước: 038******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 65088 |
Họ tên:
Võ Văn Trí
Ngày sinh: 20/11/1991 CMND: 215***416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65089 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thành
Ngày sinh: 18/09/1996 Thẻ căn cước: 074******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65090 |
Họ tên:
Lý Dưỡng Do
Ngày sinh: 28/12/1983 CMND: 301***349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt điện lạnh |
|
||||||||||||
| 65091 |
Họ tên:
Võ Minh Trung
Ngày sinh: 10/02/1995 CMND: 301***862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 65092 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Khoát
Ngày sinh: 15/11/1984 CMND: 272***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65093 |
Họ tên:
Biện Văn Hòa
Ngày sinh: 06/05/1991 Thẻ căn cước: 052******070 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 65094 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuấn
Ngày sinh: 28/07/1973 Thẻ căn cước: 001******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 65095 |
Họ tên:
Trần Chí Danh
Ngày sinh: 29/11/1985 Thẻ căn cước: 079******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65096 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 10/05/1984 Thẻ căn cước: 034******625 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 65097 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hải
Ngày sinh: 06/03/1990 Thẻ căn cước: 052******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 65098 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 04/04/1991 CMND: 215***705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65099 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Vĩ
Ngày sinh: 09/05/1994 CMND: 212***964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65100 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tiến
Ngày sinh: 15/09/1989 Thẻ căn cước: 049******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
