Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 65061 |
Họ tên:
Võ Văn Mạnh
Ngày sinh: 10/05/1988 Thẻ căn cước: 044******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 65062 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đàm
Ngày sinh: 30/01/1987 Thẻ căn cước: 037******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 65063 |
Họ tên:
Trần Trường Giang
Ngày sinh: 01/01/1980 CMND: 340***921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 65064 |
Họ tên:
Lê Minh Huy
Ngày sinh: 26/01/1992 CMND: 312***794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65065 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Toán
Ngày sinh: 18/12/1995 Thẻ căn cước: 079******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 65066 |
Họ tên:
Trương Tín Nghĩa
Ngày sinh: 25/06/1983 CMND: 331***927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65067 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Võ
Ngày sinh: 20/07/1983 Thẻ căn cước: 049******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65068 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 01/02/1991 CMND: 191***160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 65069 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Á
Ngày sinh: 01/01/1971 Thẻ căn cước: 049******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65070 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tiến
Ngày sinh: 06/02/1990 Thẻ căn cước: 052******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65071 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Ngọc
Ngày sinh: 14/04/1991 Thẻ căn cước: 048******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65072 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tạo
Ngày sinh: 15/08/1988 Thẻ căn cước: 040******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65073 |
Họ tên:
Phan Văn Duy
Ngày sinh: 18/12/1994 CMND: 191***158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 65074 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vượng
Ngày sinh: 04/10/1990 CMND: 272***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65075 |
Họ tên:
Lê Văn Thanh
Ngày sinh: 06/10/1985 Thẻ căn cước: 046******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65076 |
Họ tên:
Nguyễn Tân Trạng
Ngày sinh: 12/11/1990 CMND: 261***406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65077 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hưng
Ngày sinh: 07/02/1993 CMND: 215***743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65078 |
Họ tên:
Trần Văn Thanh
Ngày sinh: 15/02/1991 CMND: 194***068 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65079 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 05/06/1989 Thẻ căn cước: 040******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65080 |
Họ tên:
Trần Văn Hải
Ngày sinh: 30/05/1980 CMND: 311***349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
