Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 65021 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Khang
Ngày sinh: 29/08/1980 Thẻ căn cước: 079******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 65022 |
Họ tên:
Lương Văn Trú
Ngày sinh: 02/02/1984 Thẻ căn cước: 058******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65023 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Châu
Ngày sinh: 20/06/1990 CMND: 312***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65024 |
Họ tên:
Lương An Bình
Ngày sinh: 21/09/1992 Thẻ căn cước: 079******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65025 |
Họ tên:
Võ Khắc Tới
Ngày sinh: 10/05/1993 CMND: 215***241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65026 |
Họ tên:
Tài Đại Minh Hoàng
Ngày sinh: 22/09/1984 CMND: 264***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 65027 |
Họ tên:
Dương Tuấn Nghĩa
Ngày sinh: 13/11/1983 Thẻ căn cước: 034******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65028 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Trọng
Ngày sinh: 01/09/1990 Thẻ căn cước: 064******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 65029 |
Họ tên:
Trần Ngọc Trương
Ngày sinh: 03/01/1989 CMND: 261***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65030 |
Họ tên:
Lê Ngọc Văn
Ngày sinh: 10/06/1982 CMND: 221***856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65031 |
Họ tên:
Hồ Hữu Trung
Ngày sinh: 10/02/1991 Thẻ căn cước: 060******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65032 |
Họ tên:
Chế Thành Mãn
Ngày sinh: 14/02/1981 Thẻ căn cước: 051******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Xây dựng dân dụng - công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 65033 |
Họ tên:
Bùi Hải Ninh
Ngày sinh: 28/06/1990 Thẻ căn cước: 034******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65034 |
Họ tên:
Trương Thế Thuật
Ngày sinh: 02/05/1994 Thẻ căn cước: 054******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65035 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 14/10/1977 CMND: 340***653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65036 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 27/05/1987 CMND: 183***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 65037 |
Họ tên:
Phạm Văn Đức
Ngày sinh: 20/08/1991 CMND: 183***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 65038 |
Họ tên:
Quách Kim Phát
Ngày sinh: 03/01/1994 Thẻ căn cước: 079******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 65039 |
Họ tên:
Dương Ngọc Thùy Vân
Ngày sinh: 13/03/1992 Thẻ căn cước: 083******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 65040 |
Họ tên:
Hồ Đắc Huy
Ngày sinh: 24/07/1983 CMND: 211***499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
