Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 65001 |
Họ tên:
Phạm Tin
Ngày sinh: 02/02/1988 Thẻ căn cước: 049******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65002 |
Họ tên:
Phạm Đức Soái
Ngày sinh: 10/01/1987 Hộ chiếu: C56**746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65003 |
Họ tên:
Hồ Văn Thịnh
Ngày sinh: 26/12/1990 Thẻ căn cước: 058******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65004 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hà
Ngày sinh: 05/01/1993 CMND: 212***209 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 65005 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Du
Ngày sinh: 03/08/1982 Thẻ căn cước: 036******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 65006 |
Họ tên:
Thái Thanh Hòa
Ngày sinh: 06/06/1992 CMND: 197***781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 65007 |
Họ tên:
Trần Văn Ánh
Ngày sinh: 20/11/1983 CMND: 186***941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65008 |
Họ tên:
Đào Quốc Huy
Ngày sinh: 10/08/1993 Thẻ căn cước: 077******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 65009 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hiếu
Ngày sinh: 28/08/1989 Thẻ căn cước: 080******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65010 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Toàn
Ngày sinh: 08/05/1991 Thẻ căn cước: 080******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 65011 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Chương
Ngày sinh: 12/09/1992 Hộ chiếu: C04**112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 65012 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thung
Ngày sinh: 03/08/1990 CMND: 351***986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65013 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trúc
Ngày sinh: 08/05/1994 Thẻ căn cước: 052******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 65014 |
Họ tên:
Dương Vũ Trọng
Ngày sinh: 26/03/1984 Thẻ căn cước: 083******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65015 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Bảo
Ngày sinh: 23/07/1997 Thẻ căn cước: 079******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65016 |
Họ tên:
Đinh Xuân Thành
Ngày sinh: 08/02/1980 Thẻ căn cước: 040******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65017 |
Họ tên:
Cáp Hữu Trần Nhân
Ngày sinh: 17/05/1987 Thẻ căn cước: 075******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65018 |
Họ tên:
Mai Nhật Tấn
Ngày sinh: 24/02/1989 Thẻ căn cước: 077******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 65019 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn An
Ngày sinh: 12/06/1996 CMND: 341***575 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65020 |
Họ tên:
Hồ Minh Phúc
Ngày sinh: 22/06/1991 Thẻ căn cước: 082******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
