Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6481 |
Họ tên:
Hoàng Văn Lưu
Ngày sinh: 29/01/1990 Thẻ căn cước: 026******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 6482 |
Họ tên:
Lê Hoàng An
Ngày sinh: 02/11/1993 Thẻ căn cước: 087******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6483 |
Họ tên:
Trần Gia Thịnh
Ngày sinh: 01/07/1995 Thẻ căn cước: 075******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6484 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bảo
Ngày sinh: 19/05/1994 Thẻ căn cước: 042******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6485 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 17/05/1980 Thẻ căn cước: 074******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 6486 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hiếu
Ngày sinh: 20/07/1996 Thẻ căn cước: 052******584 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6487 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Duy
Ngày sinh: 12/02/2000 Thẻ căn cước: 060******950 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6488 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trí
Ngày sinh: 05/01/1979 Thẻ căn cước: 074******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6489 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hưng
Ngày sinh: 29/04/1993 Thẻ căn cước: 052******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6490 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Huy
Ngày sinh: 23/12/1999 Thẻ căn cước: 056******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6491 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến
Ngày sinh: 02/02/1993 Thẻ căn cước: 051******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 6492 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thoại
Ngày sinh: 10/10/1974 Thẻ căn cước: 054******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6493 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyên
Ngày sinh: 28/09/1987 Thẻ căn cước: 036******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 6494 |
Họ tên:
Phạm Thế Hiển
Ngày sinh: 04/01/1989 Thẻ căn cước: 058******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6495 |
Họ tên:
Trần Anh Quốc
Ngày sinh: 24/07/1998 Thẻ căn cước: 049******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 6496 |
Họ tên:
Trần Châu Phi
Ngày sinh: 01/01/1992 Thẻ căn cước: 072******011 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6497 |
Họ tên:
Trần Văn Thịnh
Ngày sinh: 11/08/1989 Thẻ căn cước: 042******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 6498 |
Họ tên:
Vũ Văn Thành
Ngày sinh: 16/02/1986 Thẻ căn cước: 035******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6499 |
Họ tên:
Lý Trường Thắng
Ngày sinh: 21/10/1989 Thẻ căn cước: 094******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6500 |
Họ tên:
Lê Kha
Ngày sinh: 27/11/1996 Thẻ căn cước: 075******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng |
|
