Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 64941 |
Họ tên:
Đỗ Mộng Tuyền
Ngày sinh: 11/04/1992 Thẻ căn cước: 079******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 64942 |
Họ tên:
Võ Bình Đẳng
Ngày sinh: 04/09/1993 CMND: 381***397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64943 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Phúc
Ngày sinh: 25/02/1984 CMND: 280***762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 64944 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 10/03/1992 CMND: 212***980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tàu thủy |
|
||||||||||||
| 64945 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sáng
Ngày sinh: 21/02/1992 CMND: 017***742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 64946 |
Họ tên:
Nguyễn Công Cường
Ngày sinh: 26/08/1986 Thẻ căn cước: 052******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64947 |
Họ tên:
Trương Ngọc Phú
Ngày sinh: 07/10/1988 Thẻ căn cước: 054******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64948 |
Họ tên:
Phạm Văn Ga
Ngày sinh: 14/02/1994 CMND: 221***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 64949 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Bá Lộc
Ngày sinh: 03/06/1992 Thẻ căn cước: 060******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 64950 |
Họ tên:
Võ Văn Khoa
Ngày sinh: 01/01/1993 CMND: 212***367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64951 |
Họ tên:
Lê Văn Thuyết
Ngày sinh: 14/06/1992 CMND: 212***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64952 |
Họ tên:
Thành Ngọc Phương Nam
Ngày sinh: 21/12/1989 CMND: 026***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 64953 |
Họ tên:
Đặng Văn Công
Ngày sinh: 20/12/1986 CMND: 186***666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 64954 |
Họ tên:
Đinh Văn Đức
Ngày sinh: 16/08/1988 CMND: 183***642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 64955 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Sim
Ngày sinh: 18/06/1991 Thẻ căn cước: 052******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 64956 |
Họ tên:
Lê Quang Thắng
Ngày sinh: 28/11/1988 Thẻ căn cước: 038******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64957 |
Họ tên:
Võ Ngọc Duy
Ngày sinh: 01/09/1990 Thẻ căn cước: 049******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64958 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Trình
Ngày sinh: 20/04/1994 Thẻ căn cước: 033******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 64959 |
Họ tên:
Phạm Quốc Anh Vũ
Ngày sinh: 18/11/1988 Thẻ căn cước: 079******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64960 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Hùng
Ngày sinh: 22/09/1986 Thẻ căn cước: 040******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
