Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 64881 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Huy
Ngày sinh: 03/05/1992 Thẻ căn cước: 044******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 64882 |
Họ tên:
Lê Kim Phương
Ngày sinh: 24/09/1993 Thẻ căn cước: 049******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64883 |
Họ tên:
Phạm Chí Trọng
Ngày sinh: 20/12/1993 CMND: 212***471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 64884 |
Họ tên:
Dương Văn Tánh
Ngày sinh: 15/03/1982 Thẻ căn cước: 048******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64885 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hiếu
Ngày sinh: 12/08/1990 Thẻ căn cước: 051******373 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64886 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Thành
Ngày sinh: 16/03/1993 CMND: 272***407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 64887 |
Họ tên:
Bùi Minh Tuấn
Ngày sinh: 20/04/1981 Thẻ căn cước: 034******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64888 |
Họ tên:
Lê Xuân Ngọc
Ngày sinh: 18/05/1991 Thẻ căn cước: 068******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64889 |
Họ tên:
Lê Thanh Bình
Ngày sinh: 30/12/1983 Thẻ căn cước: 054******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64890 |
Họ tên:
Dương Chí Hải
Ngày sinh: 25/12/1992 CMND: 272***179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64891 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phúc
Ngày sinh: 26/08/1996 Thẻ căn cước: 082******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 64892 |
Họ tên:
Võ Quốc Bảo
Ngày sinh: 30/10/1995 CMND: 215***794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64893 |
Họ tên:
Vũ Quốc Tình
Ngày sinh: 04/08/1996 Thẻ căn cước: 077******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 64894 |
Họ tên:
Trịnh Minh Tiến
Ngày sinh: 15/10/1985 Thẻ căn cước: 066******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64895 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Phúc
Ngày sinh: 06/08/1988 CMND: 241***574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64896 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bào
Ngày sinh: 12/07/1981 Thẻ căn cước: 034******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 64897 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Thừa
Ngày sinh: 20/07/1978 Thẻ căn cước: 052******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 64898 |
Họ tên:
Huỳnh Hoàng Phúc
Ngày sinh: 11/11/1993 CMND: 225***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64899 |
Họ tên:
Nguyễn Thư Hùng
Ngày sinh: 15/11/1992 Thẻ căn cước: 054******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64900 |
Họ tên:
Trần Bá Công
Ngày sinh: 19/02/1991 Thẻ căn cước: 052******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
