Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 64861 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Dũng
Ngày sinh: 07/04/1982 CMND: 271***349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Ngành Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 64862 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Khiết
Ngày sinh: 19/05/1986 CMND: 301***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Ngành công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 64863 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Danh
Ngày sinh: 01/01/1977 CMND: 271***784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Ngành Công nghệ Nhiệt Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 64864 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Tước
Ngày sinh: 10/01/1961 Thẻ căn cước: 095******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 64865 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sơn
Ngày sinh: 12/02/1984 Thẻ căn cước: 077******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động tàu thủy |
|
||||||||||||
| 64866 |
Họ tên:
Lê Tú Anh
Ngày sinh: 20/02/1976 CMND: 012***353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng công trình biến dầu khí |
|
||||||||||||
| 64867 |
Họ tên:
Bùi Đình Tân
Ngày sinh: 18/09/1977 Thẻ căn cước: 079******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 64868 |
Họ tên:
Trịnh Vũ
Ngày sinh: 24/04/1984 CMND: 201***380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 64869 |
Họ tên:
Trần Thanh Hà
Ngày sinh: 14/04/1982 Thẻ căn cước: 038******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng - Thủy lợi – Thủy điện – Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 64870 |
Họ tên:
Phan Xuân Lâm
Ngày sinh: 12/02/1985 CMND: 211***232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64871 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Quang
Ngày sinh: 21/09/1977 Thẻ căn cước: 058******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64872 |
Họ tên:
Dương Văn Yên
Ngày sinh: 06/06/1970 CMND: 025***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 64873 |
Họ tên:
Dương Công Quý
Ngày sinh: 25/03/1985 Thẻ căn cước: 044******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64874 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Đô
Ngày sinh: 17/07/1989 Thẻ căn cước: 030******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64875 |
Họ tên:
Đặng Đức Hiền
Ngày sinh: 04/07/1969 Thẻ căn cước: 079******307 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế |
|
||||||||||||
| 64876 |
Họ tên:
Trần Lê Đình Danh
Ngày sinh: 16/06/1993 CMND: 264***275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 64877 |
Họ tên:
Huỳnh Công Thành
Ngày sinh: 22/12/1993 Thẻ căn cước: 066******157 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64878 |
Họ tên:
Lê Quốc Việt
Ngày sinh: 12/06/1985 CMND: 341***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 64879 |
Họ tên:
Trương Thành Danh
Ngày sinh: 25/08/1991 Thẻ căn cước: 079******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 64880 |
Họ tên:
Trần Anh Đức
Ngày sinh: 12/03/1980 Thẻ căn cước: 040******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đo và tin học công nghiệp |
|
