Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 64841 |
Họ tên:
Hoàng Huy Phong
Ngày sinh: 19/02/1988 Thẻ căn cước: 024******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 64842 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Đông
Ngày sinh: 12/07/1979 Thẻ căn cước: 027******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng và xếp dỡ |
|
||||||||||||
| 64843 |
Họ tên:
Lê Thành Nhân
Ngày sinh: 10/01/1984 CMND: 197***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư sản xuất tự động |
|
||||||||||||
| 64844 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Thịnh
Ngày sinh: 10/04/1978 Thẻ căn cước: 052******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 64845 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lân
Ngày sinh: 15/10/1979 CMND: 171***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện xây dựng |
|
||||||||||||
| 64846 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Toán
Ngày sinh: 22/07/1988 CMND: 173***995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 64847 |
Họ tên:
Phạm Thể Thao
Ngày sinh: 15/03/1989 Thẻ căn cước: 036******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 64848 |
Họ tên:
Phạm Trường Giang
Ngày sinh: 25/11/1982 CMND: 111***913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 64849 |
Họ tên:
Hàn Anh Văn
Ngày sinh: 28/07/1981 Thẻ căn cước: 019******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 64850 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Dũng
Ngày sinh: 21/04/1989 Thẻ căn cước: 038******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 64851 |
Họ tên:
Trần Văn Khuynh
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 036******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ tin kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 64852 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 25/04/1983 Thẻ căn cước: 036******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 64853 |
Họ tên:
Khương Xuân Duy
Ngày sinh: 04/11/1989 Thẻ căn cước: 036******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 64854 |
Họ tên:
Tô Đắc Kiên
Ngày sinh: 09/04/1986 Thẻ căn cước: 035******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 64855 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tuấn
Ngày sinh: 08/12/1981 Thẻ căn cước: 030******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị mỏ |
|
||||||||||||
| 64856 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Quang
Ngày sinh: 21/02/1981 CMND: 025***993 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật - Kỹ sư địa chất dầu khí |
|
||||||||||||
| 64857 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Thuận
Ngày sinh: 01/01/1973 CMND: 025***999 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật Kỹ sư kinh tế vận tải thủy Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 64858 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lực
Ngày sinh: 25/12/1984 Thẻ căn cước: 038******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64859 |
Họ tên:
Trấn Lý Xuân An
Ngày sinh: 02/01/1985 Thẻ căn cước: 082******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Ngành Điện khí hóa & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 64860 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hiếu
Ngày sinh: 03/10/1981 Thẻ căn cước: 049******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Công nghệ Nhiệt – Điện lạnh |
|
