Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 64821 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Vinh
Ngày sinh: 25/01/1983 CMND: 183***224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 64822 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 14/06/1978 Thẻ căn cước: 079******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 64823 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 12/10/1981 Thẻ căn cước: 051******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64824 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Bảo
Ngày sinh: 27/12/1985 Thẻ căn cước: 054******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 64825 |
Họ tên:
Trần Hoàng Vũ
Ngày sinh: 15/02/1979 Thẻ căn cước: 001******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64826 |
Họ tên:
Lê Việt Hoài
Ngày sinh: 18/02/1976 Thẻ căn cước: 079******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp - Thạc sỹ quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 64827 |
Họ tên:
Kim Bong Jun
Ngày sinh: 07/02/1976 Hộ chiếu: M15***924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư giao thông |
|
||||||||||||
| 64828 |
Họ tên:
Phạm Anh Tín
Ngày sinh: 20/04/1982 CMND: 211***457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 64829 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nhơn
Ngày sinh: 16/05/1967 Thẻ căn cước: 079******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp - Thạc sĩ kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 64830 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tây
Ngày sinh: 13/06/1987 CMND: 271***543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CTXây dựng- Xây dựng DDCN |
|
||||||||||||
| 64831 |
Họ tên:
Hứa Viết Linh
Ngày sinh: 02/08/1988 Thẻ căn cước: 049******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 64832 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Vĩnh
Ngày sinh: 22/04/1982 CMND: 182***388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ giới hóa xây dựng |
|
||||||||||||
| 64833 |
Họ tên:
Mai Phước Thọ
Ngày sinh: 23/11/1985 CMND: 230***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 64834 |
Họ tên:
Lê Huy Cường
Ngày sinh: 16/10/1978 Thẻ căn cước: 089******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64835 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hiển
Ngày sinh: 28/02/1982 CMND: 201***523 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật, Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 64836 |
Họ tên:
Phạm Lê
Ngày sinh: 12/04/1988 Thẻ căn cước: 060******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64837 |
Họ tên:
Vũ Đức Nghiêm
Ngày sinh: 11/06/1983 Thẻ căn cước: 030******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu, đường bộ |
|
||||||||||||
| 64838 |
Họ tên:
Lê Đình Lam
Ngày sinh: 26/06/1971 Thẻ căn cước: 040******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 64839 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thương
Ngày sinh: 25/12/1976 Thẻ căn cước: 001******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 64840 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Long
Ngày sinh: 01/01/1975 Thẻ căn cước: 019******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
