Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 64781 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 11/03/1986 CMND: 370***155 Trình độ chuyên môn: Kỹ su kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 64782 |
Họ tên:
Lê Ngọc Phúc
Ngày sinh: 15/02/1987 Thẻ căn cước: 079******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 64783 |
Họ tên:
Lưu Đức Tuấn
Ngày sinh: 03/12/1969 Thẻ căn cước: 040******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 64784 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hoàng Trung
Ngày sinh: 28/06/1989 CMND: 205***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64785 |
Họ tên:
Phan Quốc Đạt
Ngày sinh: 11/10/1959 Thẻ căn cước: 001******183 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 64786 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 01/07/1980 Thẻ căn cước: 044******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 64787 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Tiến
Ngày sinh: 24/11/1989 Thẻ căn cước: 094******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện từ, truyền thông |
|
||||||||||||
| 64788 |
Họ tên:
Bùi Tiến Ngọc
Ngày sinh: 26/09/1990 CMND: 131***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 64789 |
Họ tên:
Trần Công Thảo
Ngày sinh: 20/02/1980 Thẻ căn cước: 040******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64790 |
Họ tên:
Vương Minh Hiếu Hạnh
Ngày sinh: 09/09/1982 CMND: 351***746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 64791 |
Họ tên:
Trương Ngọc Toản
Ngày sinh: 01/02/1983 Thẻ căn cước: 052******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64792 |
Họ tên:
Tạ Khánh Linh
Ngày sinh: 10/09/1984 Thẻ căn cước: 026******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64793 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuyến
Ngày sinh: 15/08/1983 CMND: 025***097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 64794 |
Họ tên:
Phạm Thanh Bình
Ngày sinh: 13/03/1977 Thẻ căn cước: 037******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 64795 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Xuân Hiếu
Ngày sinh: 09/07/1979 CMND: 225***459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64796 |
Họ tên:
Đoàn Văn Thạnh
Ngày sinh: 01/01/1976 CMND: 225***576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí tàu thuyền thủy sản |
|
||||||||||||
| 64797 |
Họ tên:
Hồ Văn Lý
Ngày sinh: 20/02/1985 CMND: 221***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 64798 |
Họ tên:
Đặng Xuân Thành
Ngày sinh: 12/08/1968 Thẻ căn cước: 048******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi |
|
||||||||||||
| 64799 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lợi
Ngày sinh: 01/04/1986 Thẻ căn cước: 049******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64800 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Chung
Ngày sinh: 22/12/1983 CMND: 201***686 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quy hoạch |
|
