Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6461 |
Họ tên:
Trần Văn Tuyến
Ngày sinh: 08/10/1992 Thẻ căn cước: 036******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6462 |
Họ tên:
Trịnh Hồng Thành
Ngày sinh: 20/02/1979 Thẻ căn cước: 038******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6463 |
Họ tên:
Bùi Nhất Hoàng
Ngày sinh: 11/06/1985 Thẻ căn cước: 001******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 6464 |
Họ tên:
Bùi Văn Việt
Ngày sinh: 10/09/1987 Thẻ căn cước: 037******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6465 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Sơn
Ngày sinh: 24/01/1980 Thẻ căn cước: 001******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, Điện tử (ngành điện) |
|
||||||||||||
| 6466 |
Họ tên:
Phạm Quang Đạt
Ngày sinh: 10/06/1984 Thẻ căn cước: 034******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 6467 |
Họ tên:
Vũ Thành Duy
Ngày sinh: 05/04/1988 Thẻ căn cước: 017******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6468 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nam
Ngày sinh: 07/11/2000 Thẻ căn cước: 001******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 6469 |
Họ tên:
Đoàn Khương Hoạt
Ngày sinh: 10/10/1980 Thẻ căn cước: 022******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 6470 |
Họ tên:
Phạm Hồng Hải
Ngày sinh: 02/01/1998 Thẻ căn cước: 030******031 Trình độ chuyên môn: Cư nhân công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 6471 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hồng
Ngày sinh: 07/06/1965 Thẻ căn cước: 031******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 6472 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 18/10/1973 Thẻ căn cước: 038******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 6473 |
Họ tên:
Trần Quang Tân
Ngày sinh: 23/04/1991 Thẻ căn cước: 038******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6474 |
Họ tên:
Phạm Bình Dương
Ngày sinh: 22/01/1993 Thẻ căn cước: 031******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6475 |
Họ tên:
Hoàng Phương Anh
Ngày sinh: 09/04/1985 Thẻ căn cước: 030******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6476 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hữu
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 040******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Tự động |
|
||||||||||||
| 6477 |
Họ tên:
Trần Văn Lực
Ngày sinh: 10/01/1995 Thẻ căn cước: 035******796 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6478 |
Họ tên:
Vũ Hồng Sơn
Ngày sinh: 23/03/1985 Thẻ căn cước: 040******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 6479 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Hiệp
Ngày sinh: 08/06/2000 Thẻ căn cước: 079******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 6480 |
Họ tên:
Bùi Thanh Sơn
Ngày sinh: 29/03/1985 Thẻ căn cước: 066******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
