Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6461 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hoàng
Ngày sinh: 30/10/1991 Thẻ căn cước: 042******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 6462 |
Họ tên:
Lê Công Trang_Thu hồi theo QĐ số 41/QĐ-THXDVN ngày 09/3/2026 của Tổng hội XD
Ngày sinh: 24/04/1982 Thẻ căn cước: 042******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 6463 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Toàn
Ngày sinh: 30/09/1990 Thẻ căn cước: 040******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 6464 |
Họ tên:
Phạm Trọng Tấn
Ngày sinh: 08/05/1985 Thẻ căn cước: 036******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6465 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nhơn
Ngày sinh: 20/11/1980 Thẻ căn cước: 036******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6466 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thông
Ngày sinh: 04/02/1972 Thẻ căn cước: 001******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6467 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Trung
Ngày sinh: 27/10/1973 Thẻ căn cước: 040******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình trên sông - Nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 6468 |
Họ tên:
Lê Văn Vấn
Ngày sinh: 15/10/1977 Thẻ căn cước: 033******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6469 |
Họ tên:
Phạm Quang Linh
Ngày sinh: 19/10/1992 Thẻ căn cước: 038******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 6470 |
Họ tên:
Huỳnh Lâm Thoại
Ngày sinh: 18/06/1998 Thẻ căn cước: 086******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6471 |
Họ tên:
Trịnh Hoàng
Ngày sinh: 02/09/1977 Thẻ căn cước: 008******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6472 |
Họ tên:
Trần Xuân Công
Ngày sinh: 01/03/1983 Thẻ căn cước: 008******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6473 |
Họ tên:
Bùi Sỹ Nguyên
Ngày sinh: 21/10/2000 Thẻ căn cước: 031******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 6474 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thành
Ngày sinh: 19/08/1993 Thẻ căn cước: 040******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6475 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thùy
Ngày sinh: 19/11/1989 Thẻ căn cước: 027******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 6476 |
Họ tên:
Lê Ngọc Toàn
Ngày sinh: 19/11/2000 Thẻ căn cước: 025******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 6477 |
Họ tên:
Đoàn Văn Vượt
Ngày sinh: 19/05/1975 Thẻ căn cước: 030******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 6478 |
Họ tên:
Lê Thị Ngọc
Ngày sinh: 03/04/1988 Thẻ căn cước: 038******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Nhiệt Lạnh |
|
||||||||||||
| 6479 |
Họ tên:
Hoàng Văn Long
Ngày sinh: 10/08/1988 Thẻ căn cước: 030******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 6480 |
Họ tên:
Nguyễn Khả Tiếp
Ngày sinh: 13/07/1979 Thẻ căn cước: 001******814 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng ngành Điện tử- viễn thông |
|
