Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 64761 |
Họ tên:
Lê Nguyên Hưng
Ngày sinh: 19/09/1976 Thẻ căn cước: 092******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 64762 |
Họ tên:
Phạm Lê Tuân
Ngày sinh: 01/07/1991 Thẻ căn cước: 056******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 64763 |
Họ tên:
Trần Khắc Dũng
Ngày sinh: 12/03/1989 Thẻ căn cước: 040******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64764 |
Họ tên:
Trần Thiên Ẩn
Ngày sinh: 29/12/1980 Thẻ căn cước: 052******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64765 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tâm
Ngày sinh: 16/08/1989 CMND: 186***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 64766 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 04/06/1982 CMND: 201***154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 64767 |
Họ tên:
Tô Đắc Huy
Ngày sinh: 09/10/1991 Thẻ căn cước: 035******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 64768 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 05/10/1985 CMND: 031***616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 64769 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 14/08/1977 Thẻ căn cước: 048******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64770 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Thi
Ngày sinh: 15/06/1989 Thẻ căn cước: 052******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64771 |
Họ tên:
Lý Thành Long
Ngày sinh: 04/07/1992 Thẻ căn cước: 001******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 64772 |
Họ tên:
Lê Thái Sơn
Ngày sinh: 12/06/1988 CMND: 186***136 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Tự Động Hóa |
|
||||||||||||
| 64773 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lam
Ngày sinh: 19/05/1977 Thẻ căn cước: 045******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo |
|
||||||||||||
| 64774 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 08/08/1982 Thẻ căn cước: 077******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64775 |
Họ tên:
Phạm Hồng Kiên
Ngày sinh: 22/11/1987 Thẻ căn cước: 042******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 64776 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Nhàn
Ngày sinh: 09/08/1983 Thẻ căn cước: 054******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 64777 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Thịnh
Ngày sinh: 01/12/1985 Thẻ căn cước: 042******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết kế máy |
|
||||||||||||
| 64778 |
Họ tên:
Phùng Viết Tám
Ngày sinh: 17/05/1983 Thẻ căn cước: 001******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64779 |
Họ tên:
Trịnh Văn Hạnh
Ngày sinh: 20/05/1980 CMND: 271***652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 64780 |
Họ tên:
Lâm Thanh Tú
Ngày sinh: 14/06/1981 Thẻ căn cước: 074******031 Trình độ chuyên môn: cử nhân địa chất |
|
