Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 64701 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phượng
Ngày sinh: 20/02/1989 CMND: 205***493 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư Quy hoạch Vùng và Đô thị. |
|
||||||||||||
| 64702 |
Họ tên:
Đặng Văn Vũ Duy
Ngày sinh: 26/09/1983 CMND: 240***453 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 64703 |
Họ tên:
Lê Thị Minh Đoan
Ngày sinh: 16/09/1978 Thẻ căn cước: 054******061 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư công trình |
|
||||||||||||
| 64704 |
Họ tên:
Lê Trường Giang
Ngày sinh: 19/05/1981 Thẻ căn cước: 044******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 64705 |
Họ tên:
Huỳnh Bá Liêm
Ngày sinh: 14/02/1985 Thẻ căn cước: 051******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 64706 |
Họ tên:
Trần Quang Thế ngọc
Ngày sinh: 05/02/1979 CMND: 201***186 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc sư |
|
||||||||||||
| 64707 |
Họ tên:
Trương Hoàng Việt
Ngày sinh: 27/02/1984 Thẻ căn cước: 037******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 64708 |
Họ tên:
Nguyễn Thắng
Ngày sinh: 09/10/1984 CMND: 331***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64709 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tư
Ngày sinh: 15/09/1982 Thẻ căn cước: 034******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 64710 |
Họ tên:
Trần Đức Học
Ngày sinh: 20/02/1989 Thẻ căn cước: 034******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 64711 |
Họ tên:
Phạm Văn Thạnh
Ngày sinh: 12/12/1985 CMND: 341***801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64712 |
Họ tên:
Lê Văn Sơn
Ngày sinh: 05/05/1974 Thẻ căn cước: 056******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 64713 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Lâm
Ngày sinh: 09/10/1984 CMND: 225***810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 64714 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Vân
Ngày sinh: 01/07/1980 Thẻ căn cước: 042******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64715 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thức
Ngày sinh: 25/11/1984 Thẻ căn cước: 038******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64716 |
Họ tên:
Nguyễn Đan Phượng
Ngày sinh: 11/05/1974 Thẻ căn cước: 079******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 64717 |
Họ tên:
Đông Băng Nhật Công
Ngày sinh: 23/09/1984 CMND: 025***805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 64718 |
Họ tên:
Lê Thành Danh
Ngày sinh: 01/12/1987 Thẻ căn cước: 082******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64719 |
Họ tên:
Lê Huy Minh
Ngày sinh: 24/05/1975 Thẻ căn cước: 040******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, khoa Tin Học |
|
||||||||||||
| 64720 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tuấn
Ngày sinh: 10/10/1985 CMND: 172***367 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
