Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 64681 |
Họ tên:
Phan Văn Thái
Ngày sinh: 26/04/1990 CMND: 241***015 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 64682 |
Họ tên:
Trần Xuân Tưởng
Ngày sinh: 24/08/1983 CMND: 212***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 64683 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tuấn
Ngày sinh: 10/01/1980 Thẻ căn cước: 001******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 64684 |
Họ tên:
Nguyễn Như Trường
Ngày sinh: 18/08/1991 Thẻ căn cước: 025******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 64685 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đoàn
Ngày sinh: 06/04/1982 CMND: 186***112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 64686 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 08/11/1986 CMND: 240***819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64687 |
Họ tên:
Vũ Đức Luận
Ngày sinh: 17/09/1984 Thẻ căn cước: 031******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 64688 |
Họ tên:
Thái Trung Hiếu
Ngày sinh: 08/06/1986 Thẻ căn cước: 077******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ cơ khí |
|
||||||||||||
| 64689 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo
Ngày sinh: 14/06/1979 Thẻ căn cước: 096******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64690 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tòng
Ngày sinh: 01/09/1980 Thẻ căn cước: 067******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 64691 |
Họ tên:
Lý Huyền Thành
Ngày sinh: 20/08/1977 Thẻ căn cước: 082******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 64692 |
Họ tên:
Mai Văn Định
Ngày sinh: 02/01/1982 Thẻ căn cước: 030******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64693 |
Họ tên:
Nguyễn Giới
Ngày sinh: 31/12/1992 CMND: 025***242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 64694 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đông
Ngày sinh: 27/04/1984 CMND: 205***569 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 64695 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 09/11/1987 CMND: 371***063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng |
|
||||||||||||
| 64696 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuấn
Ngày sinh: 03/12/1985 CMND: 240***995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 64697 |
Họ tên:
Trương Phước Trí
Ngày sinh: 18/12/1987 Thẻ căn cước: 046******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 64698 |
Họ tên:
Châu Văn Thành
Ngày sinh: 17/01/1991 Thẻ căn cước: 049******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 64699 |
Họ tên:
Võ Đình Thảo
Ngày sinh: 08/05/1991 Thẻ căn cước: 051******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 64700 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Đạt
Ngày sinh: 12/05/1980 Thẻ căn cước: 082******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện-Điện Tử |
|
