Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 64621 |
Họ tên:
Dương Minh Toàn
Ngày sinh: 10/07/1993 CMND: 215***736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64622 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Cường
Ngày sinh: 08/08/1995 Thẻ căn cước: 089******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 64623 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 14/08/1983 CMND: 240***209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 64624 |
Họ tên:
Đặng Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 08/02/1988 Thẻ căn cước: 066******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 64625 |
Họ tên:
Vũ Tiến Đạt
Ngày sinh: 03/11/1992 CMND: 225***500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 64626 |
Họ tên:
Đặng Anh Khoa
Ngày sinh: 08/07/1989 Thẻ căn cước: 079******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 64627 |
Họ tên:
Bùi Thanh Hữu
Ngày sinh: 11/05/1989 CMND: 341***941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64628 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tiến
Ngày sinh: 20/02/1981 Thẻ căn cước: 082******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64629 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 10/09/1987 Thẻ căn cước: 060******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 64630 |
Họ tên:
Trần Thế Linh
Ngày sinh: 01/04/1986 Thẻ căn cước: 052******884 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 64631 |
Họ tên:
Bùi Việt Anh
Ngày sinh: 30/08/1991 Thẻ căn cước: 040******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 64632 |
Họ tên:
Huỳnh Nguyên Định
Ngày sinh: 24/01/1991 CMND: 215***595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 64633 |
Họ tên:
Tống Minh Thứ
Ngày sinh: 29/09/1978 Thẻ căn cước: 094******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64634 |
Họ tên:
Trần Thị Quỳnh Như
Ngày sinh: 24/12/1996 Thẻ căn cước: 080******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 64635 |
Họ tên:
Trần Thị Mỹ Thưởng
Ngày sinh: 25/06/1994 CMND: 221***098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64636 |
Họ tên:
TRẦN PHÁT LỢI
Ngày sinh: 26/02/1991 Thẻ căn cước: 094******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 64637 |
Họ tên:
HỨA PHƯỚC HOÀNG
Ngày sinh: 14/06/1974 Thẻ căn cước: 094******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng - CN; Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 64638 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ THÚY KIỀU
Ngày sinh: 20/12/1994 Thẻ căn cước: 094******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64639 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN NHÀN
Ngày sinh: 27/03/1982 Thẻ căn cước: 092******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường bộ |
|
||||||||||||
| 64640 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH PHÚC
Ngày sinh: 25/01/1983 Thẻ căn cước: 089******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
