Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 64601 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tới
Ngày sinh: 09/05/1991 Thẻ căn cước: 036******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 64602 |
Họ tên:
Đinh Thị Thuý
Ngày sinh: 10/09/1982 Thẻ căn cước: 036******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 64603 |
Họ tên:
Vũ Đình Luân
Ngày sinh: 05/03/1991 Thẻ căn cước: 036******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 64604 |
Họ tên:
Phạm Văn Nam
Ngày sinh: 12/09/1994 Thẻ căn cước: 036******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64605 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Hoàn
Ngày sinh: 21/10/1991 Thẻ căn cước: 036******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 64606 |
Họ tên:
Vũ Thành Dương
Ngày sinh: 25/10/1995 Thẻ căn cước: 036******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 64607 |
Họ tên:
Trần Tiến Trung
Ngày sinh: 10/08/1996 Thẻ căn cước: 036******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64608 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 08/05/1992 Thẻ căn cước: 036******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64609 |
Họ tên:
Đặng Viết Vũ
Ngày sinh: 12/05/1988 Thẻ căn cước: 064******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 64610 |
Họ tên:
Đặng Viết Hoàng
Ngày sinh: 11/04/1979 Thẻ căn cước: 064******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 64611 |
Họ tên:
Vũ Thanh Quang
Ngày sinh: 29/09/1987 Thẻ căn cước: 075******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp (Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 64612 |
Họ tên:
Lê Trọng Chương
Ngày sinh: 10/05/1993 Thẻ căn cước: 038******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64613 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tùng
Ngày sinh: 06/05/1995 Thẻ căn cước: 079******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64614 |
Họ tên:
Ngô Xuân Anh
Ngày sinh: 01/07/1977 Thẻ căn cước: 060******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64615 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trí
Ngày sinh: 01/04/1989 Thẻ căn cước: 083******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 64616 |
Họ tên:
Nguyễn Đào Nguyên
Ngày sinh: 09/01/1982 Thẻ căn cước: 082******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 64617 |
Họ tên:
Phạm Quốc Huy
Ngày sinh: 22/08/1980 Thẻ căn cước: 079******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp (Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 64618 |
Họ tên:
Huỳnh Anh Thi
Ngày sinh: 26/10/1979 Thẻ căn cước: 080******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 64619 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khánh
Ngày sinh: 04/06/1968 Thẻ căn cước: 079******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 64620 |
Họ tên:
Trần Đi
Ngày sinh: 27/01/1994 CMND: 212***212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
