Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 64581 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoàn
Ngày sinh: 12/06/1984 CMND: 183***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 64582 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hải
Ngày sinh: 14/08/1992 Thẻ căn cước: 034******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64583 |
Họ tên:
Phan Thành Trung
Ngày sinh: 19/11/1987 CMND: 264***551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64584 |
Họ tên:
Bùi Xuân Dũng
Ngày sinh: 21/10/1981 Thẻ căn cước: 033******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 64585 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc
Ngày sinh: 20/06/1980 CMND: 011***513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 64586 |
Họ tên:
Hà Huy Tuấn
Ngày sinh: 30/06/1986 Thẻ căn cước: 046******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kĩ thuật |
|
||||||||||||
| 64587 |
Họ tên:
Đoàn Thanh Tín
Ngày sinh: 05/12/1987 CMND: 205***408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64588 |
Họ tên:
Lê Quang Trường
Ngày sinh: 12/02/1986 Thẻ căn cước: 064******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí kỹ thuật chế tạo |
|
||||||||||||
| 64589 |
Họ tên:
Võ Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 24/12/1984 CMND: 225***101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng và công trình biển |
|
||||||||||||
| 64590 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Duy
Ngày sinh: 23/10/1989 CMND: 272***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 64591 |
Họ tên:
Công Thành Siêng
Ngày sinh: 20/04/1983 CMND: 201***768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 64592 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Thế Thành
Ngày sinh: 10/08/1974 CMND: 022***470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64593 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Văn
Ngày sinh: 15/11/1979 CMND: 211***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện chuyên ngành điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 64594 |
Họ tên:
Hoàng Nghi Hữu
Ngày sinh: 28/11/1975 Thẻ căn cước: 036******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 64595 |
Họ tên:
Hoàng Thọ Linh
Ngày sinh: 11/01/1985 Thẻ căn cước: 036******027 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc sư |
|
||||||||||||
| 64596 |
Họ tên:
Đỗ Thị Hoa
Ngày sinh: 12/11/1995 Thẻ căn cước: 036******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64597 |
Họ tên:
Trần Xuân Phú
Ngày sinh: 20/11/1988 Thẻ căn cước: 036******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng CT Giao Thông |
|
||||||||||||
| 64598 |
Họ tên:
Tô Văn Công
Ngày sinh: 07/08/1978 Thẻ căn cước: 036******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64599 |
Họ tên:
Hoàng Thành Sơn
Ngày sinh: 02/10/1992 Thẻ căn cước: 036******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trinh xây dựng |
|
||||||||||||
| 64600 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Phú
Ngày sinh: 30/10/1993 CMND: 163***776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
