Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6441 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Sơn
Ngày sinh: 16/10/1976 Thẻ căn cước: 030******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp ngành Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 6442 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hải
Ngày sinh: 03/08/1987 Thẻ căn cước: 001******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 6443 |
Họ tên:
Trần Thăng
Ngày sinh: 24/10/1982 Thẻ căn cước: 001******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 6444 |
Họ tên:
Lê Công Truyền
Ngày sinh: 05/01/1988 Thẻ căn cước: 026******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 6445 |
Họ tên:
Trần Văn Chỉnh
Ngày sinh: 02/02/1994 Thẻ căn cước: 036******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6446 |
Họ tên:
Phan Bá Vượng
Ngày sinh: 01/05/1986 Thẻ căn cước: 040******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 6447 |
Họ tên:
Trần Văn Đoan
Ngày sinh: 25/07/1996 Thẻ căn cước: 027******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 6448 |
Họ tên:
Vũ Văn Thành
Ngày sinh: 29/07/1987 Thẻ căn cước: 035******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu và công nghệ xây dựng giao thông |
|
||||||||||||
| 6449 |
Họ tên:
Nguyễn Văn An
Ngày sinh: 12/03/1989 Thẻ căn cước: 022******867 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6450 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Chung
Ngày sinh: 28/11/1982 Thẻ căn cước: 040******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 6451 |
Họ tên:
Nghiêm Hải Sơn
Ngày sinh: 06/02/1989 Thẻ căn cước: 001******581 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch Đô thị) |
|
||||||||||||
| 6452 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tiến
Ngày sinh: 25/11/1990 Thẻ căn cước: 001******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 6453 |
Họ tên:
Lê Trung Trinh
Ngày sinh: 19/08/1985 Thẻ căn cước: 001******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6454 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tiến
Ngày sinh: 05/01/1992 Thẻ căn cước: 030******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6455 |
Họ tên:
Trương Hoài Nam
Ngày sinh: 14/12/1985 Thẻ căn cước: 022******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 6456 |
Họ tên:
Nguyễn Thùy Ninh
Ngày sinh: 05/12/1999 Thẻ căn cước: 031******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 6457 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Việt
Ngày sinh: 07/10/1992 Thẻ căn cước: 042******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6458 |
Họ tên:
Bùi Thanh Hải
Ngày sinh: 11/04/1984 Thẻ căn cước: 034******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 6459 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Minh
Ngày sinh: 08/05/1991 Thẻ căn cước: 044******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật năng lượng & Môi Trường |
|
||||||||||||
| 6460 |
Họ tên:
Trần Hữu Quân
Ngày sinh: 04/03/1984 Thẻ căn cước: 042******631 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Điện Kỹ thuật |
|
