Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6441 |
Họ tên:
Mai Ngọc Thái
Ngày sinh: 06/07/1991 Thẻ căn cước: 038******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6442 |
Họ tên:
Phạm Văn Kiên
Ngày sinh: 15/08/1994 Thẻ căn cước: 034******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 6443 |
Họ tên:
Vũ Văn Trường
Ngày sinh: 21/06/1994 Thẻ căn cước: 034******867 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6444 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Du
Ngày sinh: 15/02/1985 Thẻ căn cước: 001******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6445 |
Họ tên:
Trịnh Duy Chiến
Ngày sinh: 08/02/1983 Thẻ căn cước: 038******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6446 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 14/02/1990 Thẻ căn cước: 038******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 6447 |
Họ tên:
Vũ Thành Hưng
Ngày sinh: 28/08/1993 Thẻ căn cước: 038******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6448 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Sỹ
Ngày sinh: 03/02/1979 Thẻ căn cước: 038******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 6449 |
Họ tên:
Lê Văn Tiệp
Ngày sinh: 01/09/1990 Thẻ căn cước: 038******057 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 6450 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hải
Ngày sinh: 21/05/1993 Thẻ căn cước: 038******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 6451 |
Họ tên:
Trần Minh Thư
Ngày sinh: 02/02/1980 Thẻ căn cước: 036******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển |
|
||||||||||||
| 6452 |
Họ tên:
Đỗ Khả Tú
Ngày sinh: 15/02/1997 Thẻ căn cước: 001******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6453 |
Họ tên:
Đào Mạnh Hùng
Ngày sinh: 10/12/1988 Thẻ căn cước: 038******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 6454 |
Họ tên:
Tạ Trung Hiếu
Ngày sinh: 26/06/1980 Thẻ căn cước: 031******546 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 6455 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Minh
Ngày sinh: 10/08/1987 Thẻ căn cước: 022******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 6456 |
Họ tên:
Võ Khánh Hoàn
Ngày sinh: 07/05/1983 Thẻ căn cước: 042******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 6457 |
Họ tên:
Đinh Duy Khánh
Ngày sinh: 29/10/1987 Thẻ căn cước: 036******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 6458 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Học
Ngày sinh: 20/10/1979 Thẻ căn cước: 033******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6459 |
Họ tên:
Bùi Văn Đức
Ngày sinh: 30/12/1994 Thẻ căn cước: 034******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6460 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiên
Ngày sinh: 30/05/1985 Thẻ căn cước: 034******061 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
