Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 64561 |
Họ tên:
Hạ Hoàng Vĩnh
Ngày sinh: 15/02/1985 CMND: 311***745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64562 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 01/01/1972 Thẻ căn cước: 049******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 64563 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bé Hai
Ngày sinh: 21/10/1978 Thẻ căn cước: 084******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện- điện tử |
|
||||||||||||
| 64564 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Toàn
Ngày sinh: 10/07/1977 Thẻ căn cước: 040******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64565 |
Họ tên:
Lương Văn Lực
Ngày sinh: 10/08/1975 CMND: 171***992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp (Điện khí hóa và cung cấp điện) |
|
||||||||||||
| 64566 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Khả
Ngày sinh: 17/03/1988 Thẻ căn cước: 077******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 64567 |
Họ tên:
Nguyễn Công Luân
Ngày sinh: 01/05/1987 CMND: 212***224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64568 |
Họ tên:
Đặng Thái Bình
Ngày sinh: 21/08/1975 Thẻ căn cước: 048******116 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 64569 |
Họ tên:
Lê Thanh Hùng
Ngày sinh: 21/07/1984 CMND: 273***568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64570 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tuấn
Ngày sinh: 14/09/1982 Thẻ căn cước: 031******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 64571 |
Họ tên:
Trương Lương Phương
Ngày sinh: 12/01/1984 Thẻ căn cước: 044******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 64572 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 08/04/1975 CMND: 012***407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64573 |
Họ tên:
Phan Bá Vương
Ngày sinh: 28/04/1985 Thẻ căn cước: 036******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 64574 |
Họ tên:
Vũ Tiến Quảng
Ngày sinh: 11/09/1987 Thẻ căn cước: 030******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 64575 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 12/01/1986 Thẻ căn cước: 044******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 64576 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Bảo
Ngày sinh: 01/11/1986 Thẻ căn cước: 044******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 64577 |
Họ tên:
Đỗ Duy Thanh
Ngày sinh: 05/02/1985 Thẻ căn cước: 036******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi -Kỹ thuật bờ biển |
|
||||||||||||
| 64578 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 01/06/1990 Thẻ căn cước: 052******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64579 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 22/05/1984 Thẻ căn cước: 031******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 64580 |
Họ tên:
Võ Minh Thái
Ngày sinh: 12/04/1988 Thẻ căn cước: 042******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
