Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 64521 |
Họ tên:
ĐẶNG THÀNH QUÂN
Ngày sinh: 09/03/1984 CMND: 352***797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64522 |
Họ tên:
PHÙNG HÀ THANH TÂN
Ngày sinh: 23/07/1994 Thẻ căn cước: 089******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64523 |
Họ tên:
Phạm Xuân Trường
Ngày sinh: 19/12/1985 Thẻ căn cước: 042******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 64524 |
Họ tên:
Nguyễn Lam Trường
Ngày sinh: 10/05/1995 CMND: 184***921 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 64525 |
Họ tên:
Trương Thùy Dung
Ngày sinh: 20/11/1990 Thẻ căn cước: 042******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 64526 |
Họ tên:
Võ Ngọc Linh
Ngày sinh: 27/12/2986 CMND: 183***949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 64527 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ban
Ngày sinh: 19/05/1970 Thẻ căn cước: 042******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư DD&CN |
|
||||||||||||
| 64528 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Trung
Ngày sinh: 20/10/1990 Thẻ căn cước: 051******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 64529 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Viên
Ngày sinh: 19/01/1994 Thẻ căn cước: 051******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 64530 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Lân
Ngày sinh: 27/02/1986 Thẻ căn cước: 051******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64531 |
Họ tên:
Trần Như Ấn
Ngày sinh: 24/12/1991 Thẻ căn cước: 051******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 64532 |
Họ tên:
Bùi Thanh Hưng
Ngày sinh: 26/07/1988 CMND: 212***466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 64533 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tài
Ngày sinh: 04/01/1996 CMND: 212***973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 64534 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Thái
Ngày sinh: 11/11/1995 Thẻ căn cước: 051******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64535 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sáu
Ngày sinh: 24/01/1978 Thẻ căn cước: 051******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64536 |
Họ tên:
Hà Duy Thức
Ngày sinh: 20/10/1994 Thẻ căn cước: 051******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 64537 |
Họ tên:
Trương Ngọc Sơn
Ngày sinh: 10/04/1994 CMND: 212***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64538 |
Họ tên:
Lê Văn Nhân
Ngày sinh: 10/11/1982 Thẻ căn cước: 083******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 64539 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hùng
Ngày sinh: 06/07/1980 Thẻ căn cước: 001******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 64540 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Công
Ngày sinh: 01/11/1986 Thẻ căn cước: 080******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ cơ khí xây dựng |
|
