Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 64481 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Anh
Ngày sinh: 26/10/1985 Thẻ căn cước: 046******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí - công trình |
|
||||||||||||
| 64482 |
Họ tên:
Lê Phan Trí
Ngày sinh: 26/04/1982 CMND: 211***770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 64483 |
Họ tên:
Đặng Duy Uyên
Ngày sinh: 20/02/1971 Thẻ căn cước: 048******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 64484 |
Họ tên:
Nguyễn Thức Hiếu
Ngày sinh: 02/07/1994 Thẻ căn cước: 040******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64485 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bảo
Ngày sinh: 25/05/1992 Thẻ căn cước: 075******009 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 64486 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Kim Ngọc
Ngày sinh: 20/04/1993 Thẻ căn cước: 080******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng và công trình biển |
|
||||||||||||
| 64487 |
Họ tên:
Nguyễn Hiếu Nghĩa
Ngày sinh: 31/07/1983 Thẻ căn cước: 079******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 64488 |
Họ tên:
Trần Quang Vinh
Ngày sinh: 15/01/1989 CMND: 261***639 Trình độ chuyên môn: TCCN Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 64489 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Duy
Ngày sinh: 04/07/1991 CMND: 241***827 Trình độ chuyên môn: TCCN Xây dựng cầu đường Kỹ sư thực hành (Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng) |
|
||||||||||||
| 64490 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hóa
Ngày sinh: 09/11/1989 Thẻ căn cước: 034******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64491 |
Họ tên:
Hồ Văn Lưỡng
Ngày sinh: 20/05/1985 CMND: 351***763 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64492 |
Họ tên:
Ngô Văn Hưng
Ngày sinh: 24/05/1987 CMND: 215***740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64493 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nam
Ngày sinh: 22/09/1988 Thẻ căn cước: 080******955 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64494 |
Họ tên:
Nguyễn Mậu Thông
Ngày sinh: 10/05/1988 Thẻ căn cước: 044******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 64495 |
Họ tên:
Trần Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 12/07/1985 Thẻ căn cước: 036******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Kỹ thuật công trình xây dựng) |
|
||||||||||||
| 64496 |
Họ tên:
Mai Đăng Khoa
Ngày sinh: 14/11/1976 Thẻ căn cước: 048******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 64497 |
Họ tên:
Lưu Công Hiếu
Ngày sinh: 22/04/1992 Thẻ căn cước: 049******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64498 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Vinh
Ngày sinh: 08/09/1991 CMND: 371***180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 64499 |
Họ tên:
Thái Minh Thành
Ngày sinh: 23/07/1990 Thẻ căn cước: 058******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64500 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Linh
Ngày sinh: 30/06/1971 CMND: 025***424 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
