Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 64421 |
Họ tên:
Trần Thanh Hà
Ngày sinh: 16/04/1982 CMND: 191***834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 64422 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hòa
Ngày sinh: 25/02/1979 Thẻ căn cước: 036******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 64423 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thảo
Ngày sinh: 01/01/1978 Thẻ căn cước: 049******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất dầu khí |
|
||||||||||||
| 64424 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tạo
Ngày sinh: 20/03/1983 Thẻ căn cước: 036******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 64425 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 16/06/1986 CMND: 125***721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 64426 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Minh
Ngày sinh: 17/02/1988 Thẻ căn cước: 049******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 64427 |
Họ tên:
Phạm Minh Khôi
Ngày sinh: 25/01/1981 Thẻ căn cước: 083******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng Dân Dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 64428 |
Họ tên:
Vũ Tiến Quý
Ngày sinh: 29/12/1981 Thẻ căn cước: 034******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu – Đường Bộ |
|
||||||||||||
| 64429 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hào
Ngày sinh: 10/09/1986 CMND: 212***449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64430 |
Họ tên:
Hoàng Vũ
Ngày sinh: 13/06/1991 CMND: 215***758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 64431 |
Họ tên:
Hà Trọng Min
Ngày sinh: 12/10/1990 Thẻ căn cước: 046******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 64432 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toản
Ngày sinh: 15/09/1974 Thẻ căn cước: 001******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu hầm ngành cầu đường |
|
||||||||||||
| 64433 |
Họ tên:
Trần Văn Tuấn
Ngày sinh: 30/04/1988 CMND: 241***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64434 |
Họ tên:
Lê Quang Vinh
Ngày sinh: 30/10/1971 Thẻ căn cước: 060******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 64435 |
Họ tên:
Tài Đại Việt Phương
Ngày sinh: 16/07/1987 Thẻ căn cước: 058******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Kỹ Thuật Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 64436 |
Họ tên:
Phùng Bình Long
Ngày sinh: 21/10/1982 Thẻ căn cước: 001******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 64437 |
Họ tên:
Lê Quang Toàn
Ngày sinh: 18/08/1990 CMND: 215***883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 64438 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sang
Ngày sinh: 12/02/1982 Thẻ căn cước: 091******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Lạnh |
|
||||||||||||
| 64439 |
Họ tên:
Mai Minh Hải
Ngày sinh: 09/09/1977 Thẻ căn cước: 083******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64440 |
Họ tên:
Phạm Văn Nam
Ngày sinh: 20/05/1983 CMND: 211***603 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư xây dựng |
|
