Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6421 |
Họ tên:
Dương Quan Phúc
Ngày sinh: 11/06/1997 Thẻ căn cước: 082******894 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6422 |
Họ tên:
Trương Việt Hà
Ngày sinh: 02/09/1985 Thẻ căn cước: 038******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 6423 |
Họ tên:
Lê Văn Nam
Ngày sinh: 28/09/1972 Thẻ căn cước: 036******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 6424 |
Họ tên:
Đặng Văn Toàn
Ngày sinh: 27/07/1985 Thẻ căn cước: 040******486 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6425 |
Họ tên:
Đỗ Thế Thanh
Ngày sinh: 18/10/1985 Thẻ căn cước: 034******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 6426 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tuấn
Ngày sinh: 21/02/1990 Thẻ căn cước: 040******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6427 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chinh
Ngày sinh: 02/09/1994 Thẻ căn cước: 040******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6428 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Anh
Ngày sinh: 09/04/1996 Thẻ căn cước: 001******724 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 6429 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 31/08/1997 Thẻ căn cước: 001******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 6430 |
Họ tên:
Nguyễn Thượng Quyền
Ngày sinh: 15/04/1988 Thẻ căn cước: 040******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 6431 |
Họ tên:
Phan Tuấn Đạt
Ngày sinh: 02/08/1994 Thẻ căn cước: 004******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 6432 |
Họ tên:
Trần Quang Nghĩa
Ngày sinh: 21/11/1998 Thẻ căn cước: 001******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 6433 |
Họ tên:
Lê Vinh Quang
Ngày sinh: 24/08/1985 Thẻ căn cước: 031******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6434 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 23/08/1989 Thẻ căn cước: 038******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6435 |
Họ tên:
Đoàn Hồng Bàng
Ngày sinh: 03/11/1978 Thẻ căn cước: 038******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6436 |
Họ tên:
Trần Quốc Đại
Ngày sinh: 20/01/1997 Thẻ căn cước: 031******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 6437 |
Họ tên:
Bùi Văn Thuấn
Ngày sinh: 18/08/1996 Thẻ căn cước: 036******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 6438 |
Họ tên:
Tạ Duy Hưng
Ngày sinh: 25/03/1973 Thẻ căn cước: 001******020 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 6439 |
Họ tên:
Lê Văn Thắng
Ngày sinh: 20/12/1989 Thẻ căn cước: 038******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6440 |
Họ tên:
Lê Nguyên Phú
Ngày sinh: 02/02/1988 Thẻ căn cước: 038******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
