Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 64341 |
Họ tên:
Hoàng Thị Đức Tâm
Ngày sinh: 08/07/1985 CMND: 191***378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng & QLDA |
|
||||||||||||
| 64342 |
Họ tên:
Đặng Văn Bảo Phước
Ngày sinh: 13/04/1989 Thẻ căn cước: 046******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64343 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bình
Ngày sinh: 03/04/1985 Thẻ căn cước: 044******463 Trình độ chuyên môn: KSXD Dân dụng và công nhiệp |
|
||||||||||||
| 64344 |
Họ tên:
Lê Văn Toản
Ngày sinh: 10/02/1986 Thẻ căn cước: 046******268 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng sư phạm kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64345 |
Họ tên:
Đỗ Lê Huân
Ngày sinh: 29/09/1980 CMND: 135***133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 64346 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nhung
Ngày sinh: 02/06/1985 Thẻ căn cước: 035******139 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 64347 |
Họ tên:
Triệu Xuân Tuệ
Ngày sinh: 18/04/1969 Thẻ căn cước: 025******070 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64348 |
Họ tên:
Trịnh Công Việt
Ngày sinh: 08/06/1989 Thẻ căn cước: 026******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64349 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Quân
Ngày sinh: 03/03/1986 Thẻ căn cước: 026******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64350 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 12/03/1994 Thẻ căn cước: 026******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64351 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyến
Ngày sinh: 27/09/1961 Thẻ căn cước: 026******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 64352 |
Họ tên:
Giáp Thanh Điệp
Ngày sinh: 10/07/1977 CMND: 121***060 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 64353 |
Họ tên:
Trịnh Hoàng Hưng
Ngày sinh: 18/03/1993 CMND: 213***629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 64354 |
Họ tên:
Phạm Văn Giang
Ngày sinh: 30/10/1985 Thẻ căn cước: 033******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64355 |
Họ tên:
Võ Anh Tuấn
Ngày sinh: 25/06/1981 Thẻ căn cước: 052******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 64356 |
Họ tên:
Đặng Đức Trọng
Ngày sinh: 05/06/1983 Thẻ căn cước: 001******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64357 |
Họ tên:
Phạm Đình Sự
Ngày sinh: 01/01/1978 Thẻ căn cước: 049******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc Địa |
|
||||||||||||
| 64358 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 31/08/1982 Thẻ căn cước: 038******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ hệ hoàn chỉnh kiến thức |
|
||||||||||||
| 64359 |
Họ tên:
Cao Thành Nghĩa
Ngày sinh: 06/02/1981 CMND: 271***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 64360 |
Họ tên:
Nguyễn Kỷ Mùi
Ngày sinh: 30/09/1979 Thẻ căn cước: 064******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công nghiệp |
|
