Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 64321 |
Họ tên:
Phạm Phúc Thiện
Ngày sinh: 04/01/1991 Thẻ căn cước: 056******671 Trình độ chuyên môn: Trung cấp XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 64322 |
Họ tên:
Mai Xuân Hòa
Ngày sinh: 23/11/1969 Thẻ căn cước: 044******967 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 64323 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thuần
Ngày sinh: 15/12/1982 CMND: 370***177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 64324 |
Họ tên:
Lê Thị Khương Quyển
Ngày sinh: 20/09/1995 Thẻ căn cước: 091******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64325 |
Họ tên:
Nguyễn Đông Anh
Ngày sinh: 14/03/1987 CMND: 371***610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64326 |
Họ tên:
Trần Văn
Ngày sinh: 06/02/1968 CMND: 211***516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình |
|
||||||||||||
| 64327 |
Họ tên:
Nguyễn Nhơn Ngãi
Ngày sinh: 01/05/1975 CMND: 371***598 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ - Kỹ thuật Xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64328 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khải
Ngày sinh: 19/11/1997 CMND: 371***998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64329 |
Họ tên:
Huỳnh Tiến Thành
Ngày sinh: 09/07/1991 CMND: 371***054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64330 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trọng
Ngày sinh: 24/04/1996 Thẻ căn cước: 090******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64331 |
Họ tên:
Phạm Thành Nguyên
Ngày sinh: 07/11/1984 CMND: 371***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 64332 |
Họ tên:
Nguyễn Văn An
Ngày sinh: 12/10/1995 Thẻ căn cước: 091******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64333 |
Họ tên:
Lê Minh Khoa
Ngày sinh: 20/06/1993 Thẻ căn cước: 054******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64334 |
Họ tên:
Lê Phước Lợi
Ngày sinh: 19/02/1992 CMND: 381***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64335 |
Họ tên:
Đỗ Bình An
Ngày sinh: 19/09/1989 CMND: 371***846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64336 |
Họ tên:
Danh Hùng
Ngày sinh: 01/07/1977 Thẻ căn cước: 091******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 64337 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Ngân
Ngày sinh: 30/08/1992 Thẻ căn cước: 091******584 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 64338 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Dũng
Ngày sinh: 08/10/1976 CMND: 371***102 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 64339 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nguyên
Ngày sinh: 12/09/1990 Thẻ căn cước: 091******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ xư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64340 |
Họ tên:
Võ Thành Luân
Ngày sinh: 04/10/1996 CMND: 371***198 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
