Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 64301 |
Họ tên:
Nguyễn Đỗ Đạt
Ngày sinh: 10/09/1975 Thẻ căn cước: 079******208 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 64302 |
Họ tên:
Doãn Hùng Cường
Ngày sinh: 05/08/1982 CMND: 272***348 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 64303 |
Họ tên:
Hồ Công Trường Sơn
Ngày sinh: 16/10/1994 CMND: 221***464 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 64304 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 28/12/1994 CMND: 272***604 Trình độ chuyên môn: KS CNKT XD |
|
||||||||||||
| 64305 |
Họ tên:
Đặng Quang Trường
Ngày sinh: 16/05/1986 Thẻ căn cước: 037******982 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật Điện- điện tử |
|
||||||||||||
| 64306 |
Họ tên:
Lê Hải Đăng
Ngày sinh: 02/01/1990 Thẻ căn cước: 060******444 Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD |
|
||||||||||||
| 64307 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Duy
Ngày sinh: 13/02/1978 Thẻ căn cước: 051******595 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 64308 |
Họ tên:
Đặng Văn Thức
Ngày sinh: 07/04/1986 Thẻ căn cước: 072******245 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CT |
|
||||||||||||
| 64309 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trường
Ngày sinh: 17/11/1993 Thẻ căn cước: 026******843 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 64310 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hà
Ngày sinh: 18/05/1972 Thẻ căn cước: 030******952 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 64311 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hiền
Ngày sinh: 29/01/1990 Thẻ căn cước: 054******546 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 64312 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thông
Ngày sinh: 23/04/1993 CMND: 194***508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 64313 |
Họ tên:
Hà Thanh Sang
Ngày sinh: 02/09/1995 Thẻ căn cước: 049******289 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 64314 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 24/01/1982 CMND: 225***487 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 64315 |
Họ tên:
Trần Thanh Đông
Ngày sinh: 10/12/1983 Thẻ căn cước: 052******303 Trình độ chuyên môn: Trung cấp XD công trình GT |
|
||||||||||||
| 64316 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 15/06/1983 CMND: 162***672 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 64317 |
Họ tên:
Bùi Lê Đình Thảo
Ngày sinh: 18/09/1984 Thẻ căn cước: 075******110 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 64318 |
Họ tên:
Hồ Gia Vĩnh Ninh
Ngày sinh: 08/11/1978 Thẻ căn cước: 046******913 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 64319 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bình
Ngày sinh: 18/11/1978 Thẻ căn cước: 046******559 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 64320 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 10/11/1990 Thẻ căn cước: 066******643 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
