Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 64281 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ HẢO
Ngày sinh: 26/10/1976 CMND: 351***586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 64282 |
Họ tên:
Lê Quang Thuận
Ngày sinh: 06/12/1987 CMND: 312***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 64283 |
Họ tên:
Trần Thị Mỹ Duyên
Ngày sinh: 29/07/1993 CMND: 321***408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64284 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 01/07/1968 Thẻ căn cước: 082******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 64285 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Quý
Ngày sinh: 12/06/1953 Thẻ căn cước: 042******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành xây dựng nông thôn) |
|
||||||||||||
| 64286 |
Họ tên:
Lê Thanh Sang
Ngày sinh: 07/06/1992 Thẻ căn cước: 082******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64287 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hữu
Ngày sinh: 15/09/1964 Thẻ căn cước: 042******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông |
|
||||||||||||
| 64288 |
Họ tên:
Dương Thế Phương
Ngày sinh: 04/04/1974 Thẻ căn cước: 082******555 Trình độ chuyên môn: Trung cấp thiết kế - thi công công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64289 |
Họ tên:
Đàm Tuấn Anh
Ngày sinh: 28/10/1981 Thẻ căn cước: 082******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 64290 |
Họ tên:
Trần Anh Kiệt
Ngày sinh: 27/04/1962 Thẻ căn cước: 082******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi (ngành Trắc địa) |
|
||||||||||||
| 64291 |
Họ tên:
Phạm Phú Phong
Ngày sinh: 09/06/1975 Thẻ căn cước: 082******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 64292 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 01/01/1974 Thẻ căn cước: 082******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 64293 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 13/12/1971 CMND: 311***074 Trình độ chuyên môn: Trung cấp kỹ thuật tổng hợp |
|
||||||||||||
| 64294 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đạt
Ngày sinh: 02/01/1994 CMND: 312***150 Trình độ chuyên môn: Trung cấp thủy lợi tổng hợp |
|
||||||||||||
| 64295 |
Họ tên:
Trần Anh Minh
Ngày sinh: 27/01/1963 Thẻ căn cước: 082******304 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kiến trúc |
|
||||||||||||
| 64296 |
Họ tên:
Trịnh Hữu Phước
Ngày sinh: 16/11/1964 Thẻ căn cước: 082******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 64297 |
Họ tên:
Đoàn Mạnh
Ngày sinh: 05/06/1993 CMND: 212***203 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 64298 |
Họ tên:
Đặng Văn Kiệt
Ngày sinh: 12/03/1994 CMND: 212***587 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 64299 |
Họ tên:
Trần Đức Khải
Ngày sinh: 15/01/1991 CMND: 212***306 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 64300 |
Họ tên:
Phạm Văn Thế
Ngày sinh: 16/04/1993 CMND: 230***267 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
