Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 64241 |
Họ tên:
Đặng Như Ấn
Ngày sinh: 15/08/1984 Thẻ căn cước: 072******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 64242 |
Họ tên:
Võ Quốc Tuấn
Ngày sinh: 17/06/1986 Thẻ căn cước: 066******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64243 |
Họ tên:
Trần Nguyên Khoa
Ngày sinh: 22/06/1995 Thẻ căn cước: 066******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 64244 |
Họ tên:
Đinh Văn Cường
Ngày sinh: 26/11/1980 Thẻ căn cước: 048******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 64245 |
Họ tên:
Hoàng Duy Nam
Ngày sinh: 16/05/1975 Thẻ căn cước: 034******605 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 64246 |
Họ tên:
Lục Đình Chiến
Ngày sinh: 11/09/1989 Thẻ căn cước: 066******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 64247 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Thảo My
Ngày sinh: 12/06/1983 Thẻ căn cước: 064******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 64248 |
Họ tên:
Lê Văn Vương
Ngày sinh: 17/07/1987 CMND: 225***609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64249 |
Họ tên:
Phạm Hồng Thái
Ngày sinh: 26/09/1982 CMND: 100***149 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành Khí tượng - Thủy văn - Hải dương học |
|
||||||||||||
| 64250 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Phong
Ngày sinh: 01/06/1981 CMND: 225***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64251 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoài
Ngày sinh: 19/04/1997 Thẻ căn cước: 056******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64252 |
Họ tên:
Lê Hoàng Phương
Ngày sinh: 26/08/1992 CMND: 225***472 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64253 |
Họ tên:
Trần An Vinh
Ngày sinh: 09/08/1996 Thẻ căn cước: 040******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 64254 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Minh
Ngày sinh: 29/10/1997 Thẻ căn cước: 094******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64255 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Linh
Ngày sinh: 13/09/1994 CMND: 371***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 64256 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chẳng
Ngày sinh: 04/09/1995 Thẻ căn cước: 094******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64257 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Trọng
Ngày sinh: 13/01/1994 Thẻ căn cước: 086******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64258 |
Họ tên:
Huỳnh Thống Lỉnh
Ngày sinh: 13/07/1992 CMND: 365***349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64259 |
Họ tên:
Phạm Thành Minh Ý
Ngày sinh: 20/02/1992 Thẻ căn cước: 093******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 64260 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Quân
Ngày sinh: 17/11/1997 Thẻ căn cước: 092******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
