Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 64221 |
Họ tên:
Lê Vương Khang
Ngày sinh: 16/11/1994 Thẻ căn cước: 072******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64222 |
Họ tên:
Trần Đức Huy
Ngày sinh: 05/01/1997 Thẻ căn cước: 072******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (Xây dựng DD&CN) |
|
||||||||||||
| 64223 |
Họ tên:
Vũ Đức Hưng
Ngày sinh: 04/05/1983 Thẻ căn cước: 072******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64224 |
Họ tên:
Đào Trí Hùng
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 072******913 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 64225 |
Họ tên:
Hoa Việt Hùng
Ngày sinh: 12/06/1980 CMND: 290***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khoa học máy tính, Cử nhân cao đẳng Công nghệ thông tin, Trung cấp Hệ thống điện (Vận hành hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 64226 |
Họ tên:
Bùi Minh Hoàng
Ngày sinh: 20/05/1995 Thẻ căn cước: 072******908 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 64227 |
Họ tên:
Đặng Trung Hiếu
Ngày sinh: 19/10/1979 Thẻ căn cước: 072******546 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật thiết bị mạng và nhà máy điện, Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 64228 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiếu
Ngày sinh: 29/01/1976 Thẻ căn cước: 072******916 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64229 |
Họ tên:
Vũ Xuân Hạnh
Ngày sinh: 10/05/1987 Thẻ căn cước: 030******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 64230 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Hằng
Ngày sinh: 27/09/1995 CMND: 291***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 64231 |
Họ tên:
Trần Thanh Giang
Ngày sinh: 17/10/1987 Thẻ căn cước: 072******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 64232 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Giang
Ngày sinh: 16/08/1989 Thẻ căn cước: 042******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi-Thủy điện-Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 64233 |
Họ tên:
Lê Minh Dương
Ngày sinh: 24/07/1987 Thẻ căn cước: 072******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 64234 |
Họ tên:
Đặng Quốc Dư
Ngày sinh: 26/07/1990 Thẻ căn cước: 072******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 64235 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Điểm
Ngày sinh: 28/09/1981 Thẻ căn cước: 072******864 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp điện công nghiệp và dân dụng (phát dẫn điện) |
|
||||||||||||
| 64236 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 07/10/1996 Thẻ căn cước: 072******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64237 |
Họ tên:
Lê Văn Công
Ngày sinh: 28/04/1979 Thẻ căn cước: 038******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 64238 |
Họ tên:
Võ Quốc Bảo
Ngày sinh: 20/07/1987 CMND: 290***186 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 64239 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bảo
Ngày sinh: 26/10/1990 Thẻ căn cước: 072******062 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 64240 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Băng
Ngày sinh: 11/06/1981 Thẻ căn cước: 072******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
