Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 64201 |
Họ tên:
Phạm Đức Trí
Ngày sinh: 30/04/1986 Thẻ căn cước: 072******717 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64202 |
Họ tên:
Lê Thành Thịnh
Ngày sinh: 25/05/1994 Thẻ căn cước: 054******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64203 |
Họ tên:
Mai Chí Thiện
Ngày sinh: 01/01/1974 Thẻ căn cước: 072******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 64204 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thi
Ngày sinh: 27/12/1989 CMND: 290***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước; Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 64205 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thành
Ngày sinh: 22/06/1976 CMND: 290***125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 64206 |
Họ tên:
Tiêu Hoàng Thái
Ngày sinh: 18/12/1982 CMND: 290***323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 64207 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tân
Ngày sinh: 22/02/1980 Thẻ căn cước: 072******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 64208 |
Họ tên:
Đoàn Thanh Tài
Ngày sinh: 29/09/1985 Thẻ căn cước: 072******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 64209 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tài
Ngày sinh: 15/12/1982 CMND: 290***512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 64210 |
Họ tên:
Dương Cao Sang
Ngày sinh: 01/05/1980 Thẻ căn cước: 060******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 64211 |
Họ tên:
Trần Phú Quốc
Ngày sinh: 24/07/1980 Thẻ căn cước: 072******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 64212 |
Họ tên:
Bùi Quang Phúc
Ngày sinh: 07/09/1986 Thẻ căn cước: 079******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (Tự động hóa) |
|
||||||||||||
| 64213 |
Họ tên:
Lại Tấn Phú
Ngày sinh: 05/01/1989 Thẻ căn cước: 072******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64214 |
Họ tên:
Phạm Bình Phong
Ngày sinh: 02/12/1992 Thẻ căn cước: 072******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 64215 |
Họ tên:
Đỗ Tấn Phát
Ngày sinh: 28/06/1979 Thẻ căn cước: 072******204 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64216 |
Họ tên:
Trang Tấn Phát
Ngày sinh: 29/10/1991 Thẻ căn cước: 072******606 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 64217 |
Họ tên:
Trần Hoàng Nam
Ngày sinh: 29/09/1977 Thẻ căn cước: 072******573 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 64218 |
Họ tên:
Bùi Văn Nam
Ngày sinh: 10/06/1988 CMND: 172***411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 64219 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luận
Ngày sinh: 17/02/1972 Thẻ căn cước: 072******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 64220 |
Họ tên:
Lê Minh Luân
Ngày sinh: 16/09/1987 Thẻ căn cước: 072******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
