Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 64181 |
Họ tên:
Đoàn Văn Khương
Ngày sinh: 15/06/1983 Thẻ căn cước: 037******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 64182 |
Họ tên:
Bùi Tấn Huy
Ngày sinh: 20/10/1992 CMND: 025***447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 64183 |
Họ tên:
Lai Hồng Tươi
Ngày sinh: 09/10/1993 Thẻ căn cước: 094******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 64184 |
Họ tên:
Ngô Quốc Thuận
Ngày sinh: 10/12/1979 CMND: 365***526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 64185 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khôi
Ngày sinh: 10/12/1978 Thẻ căn cước: 038******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 64186 |
Họ tên:
Hồ Văn Sơn
Ngày sinh: 01/07/1975 Thẻ căn cước: 095******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 64187 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nhật
Ngày sinh: 01/01/1993 CMND: 024***409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 64188 |
Họ tên:
Lê Bá Tuấn
Ngày sinh: 20/10/1992 Thẻ căn cước: 049******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 64189 |
Họ tên:
Châu Minh Phong
Ngày sinh: 27/11/1990 CMND: 331***473 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64190 |
Họ tên:
Lê Văn Trọng
Ngày sinh: 02/02/1994 Thẻ căn cước: 087******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 64191 |
Họ tên:
Trần Hoàng Nhi
Ngày sinh: 04/03/1989 Thẻ căn cước: 086******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật CT XD |
|
||||||||||||
| 64192 |
Họ tên:
Võ Trần Cảnh
Ngày sinh: 26/03/1992 CMND: 352***673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 64193 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Cường
Ngày sinh: 20/10/1991 Thẻ căn cước: 044******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 64194 |
Họ tên:
Trần Đình Quý
Ngày sinh: 09/05/1983 Thẻ căn cước: 040******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 64195 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 08/12/1967 Thẻ căn cước: 095******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 64196 |
Họ tên:
Phạm Thành Vinh
Ngày sinh: 12/03/1989 Thẻ căn cước: 072******676 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 64197 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tường Vi
Ngày sinh: 08/02/1996 Thẻ căn cước: 072******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 64198 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Tú Út
Ngày sinh: 10/08/1988 Thẻ căn cước: 072******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (điện năng) |
|
||||||||||||
| 64199 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tú
Ngày sinh: 31/05/1995 Thẻ căn cước: 072******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 64200 |
Họ tên:
Lê Công Triệu
Ngày sinh: 14/05/1994 CMND: 291***235 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
