Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6401 |
Họ tên:
Cao Khả Kỳ
Ngày sinh: 02/06/1997 Thẻ căn cước: 087******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 6402 |
Họ tên:
Hà Phước Mạnh
Ngày sinh: 17/10/1992 Thẻ căn cước: 049******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông ( Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 6403 |
Họ tên:
Hồ Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 16/04/1987 Thẻ căn cước: 079******421 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 6404 |
Họ tên:
Trần Minh Đức
Ngày sinh: 05/06/1989 Thẻ căn cước: 044******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 6405 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hào
Ngày sinh: 29/09/1974 Thẻ căn cước: 040******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 6406 |
Họ tên:
Võ Quốc Toàn
Ngày sinh: 02/09/1992 Thẻ căn cước: 051******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 6407 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Thủy
Ngày sinh: 11/10/1980 Thẻ căn cước: 052******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6408 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Bắc
Ngày sinh: 05/06/1974 Thẻ căn cước: 024******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 6409 |
Họ tên:
Lâm Văn Vũ
Ngày sinh: 02/09/1993 Thẻ căn cước: 037******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 6410 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Vũ
Ngày sinh: 01/01/1996 Thẻ căn cước: 077******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 6411 |
Họ tên:
Phạm Tùng Khánh
Ngày sinh: 12/11/1990 Thẻ căn cước: 051******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6412 |
Họ tên:
Huỳnh Hoàng Đạt
Ngày sinh: 06/08/1998 Thẻ căn cước: 091******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6413 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Diệu
Ngày sinh: 04/08/1968 Thẻ căn cước: 060******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 6414 |
Họ tên:
Lương Đức Quyền
Ngày sinh: 21/02/1996 Thẻ căn cước: 070******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử ( Hệ thống điện ) |
|
||||||||||||
| 6415 |
Họ tên:
Mã Văn Vượng
Ngày sinh: 22/11/1999 Thẻ căn cước: 075******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6416 |
Họ tên:
Phạm Quang Thanh
Ngày sinh: 27/12/1979 Thẻ căn cước: 087******929 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 6417 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Việt Phát
Ngày sinh: 17/09/2000 Thẻ căn cước: 086******511 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6418 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tài
Ngày sinh: 15/05/2001 Thẻ căn cước: 082******249 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6419 |
Họ tên:
Đặng Chí Hiếu
Ngày sinh: 14/06/2000 Thẻ căn cước: 087******476 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6420 |
Họ tên:
Võ Trường Sang
Ngày sinh: 19/06/1989 Thẻ căn cước: 087******046 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
