Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 64141 |
Họ tên:
Lê Minh Tuấn
Ngày sinh: 20/07/1984 Thẻ căn cước: 092******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 64142 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nhân
Ngày sinh: 12/03/1987 Thẻ căn cước: 086******661 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 64143 |
Họ tên:
Tô Minh Trí
Ngày sinh: 01/01/1992 CMND: 385***955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 64144 |
Họ tên:
Trương Bá Mị
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 095******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64145 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tùng
Ngày sinh: 26/04/1993 Thẻ căn cước: 096******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 64146 |
Họ tên:
Đoàn Nhật Duy
Ngày sinh: 23/11/1992 Thẻ căn cước: 095******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64147 |
Họ tên:
Khổng Triệu Phi
Ngày sinh: 19/08/1996 Thẻ căn cước: 096******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64148 |
Họ tên:
Trần Thanh Duy
Ngày sinh: 26/02/1996 Thẻ căn cước: 096******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64149 |
Họ tên:
Tô Văn Đậm
Ngày sinh: 07/07/1986 Thẻ căn cước: 095******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 64150 |
Họ tên:
Trần Hoài Phương
Ngày sinh: 16/12/1973 Thẻ căn cước: 096******463 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc Sư |
|
||||||||||||
| 64151 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Tài
Ngày sinh: 30/08/1991 CMND: 341***008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 64152 |
Họ tên:
Trương Văn Dô
Ngày sinh: 10/07/1985 Thẻ căn cước: 096******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 64153 |
Họ tên:
Lê Minh Khương
Ngày sinh: 28/05/1977 CMND: 341***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KTXD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 64154 |
Họ tên:
Bùi Ninh Bình
Ngày sinh: 17/04/1994 Thẻ căn cước: 095******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 64155 |
Họ tên:
Lưu Thanh Tâm
Ngày sinh: 26/04/1983 Thẻ căn cước: 095******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - CCĐ |
|
||||||||||||
| 64156 |
Họ tên:
Lê Anh Tặng
Ngày sinh: 16/09/1986 Thẻ căn cước: 095******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 64157 |
Họ tên:
Bùi Phú Vinh
Ngày sinh: 11/07/1994 Thẻ căn cước: 095******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 64158 |
Họ tên:
Lê Quốc Hậu
Ngày sinh: 24/11/1983 CMND: 385***158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 64159 |
Họ tên:
Trần Văn Khương
Ngày sinh: 25/09/1970 Thẻ căn cước: 030******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 64160 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thưởng
Ngày sinh: 07/09/1991 CMND: 197***024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
