Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 64121 |
Họ tên:
Trần Phú Lâm
Ngày sinh: 20/03/1984 CMND: 365***220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 64122 |
Họ tên:
Phạm Đình Màu
Ngày sinh: 18/04/1969 Thẻ căn cước: 038******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 64123 |
Họ tên:
Thái Phong
Ngày sinh: 25/08/1985 Thẻ căn cước: 095******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ KT CT XD |
|
||||||||||||
| 64124 |
Họ tên:
Đặng Hoài Phương
Ngày sinh: 18/12/1986 Thẻ căn cước: 091******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 64125 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 20/12/1974 Thẻ căn cước: 083******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 64126 |
Họ tên:
Trương Thanh Hoàng
Ngày sinh: 18/06/1970 Thẻ căn cước: 046******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN kỹ thuật CT XD |
|
||||||||||||
| 64127 |
Họ tên:
Đặng Thế Hải
Ngày sinh: 02/07/1984 Thẻ căn cước: 052******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64128 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Tài
Ngày sinh: 04/02/1991 CMND: 197***437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT XD CT giao thông |
|
||||||||||||
| 64129 |
Họ tên:
Lê Quốc Khương
Ngày sinh: 14/11/1988 Thẻ căn cước: 093******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 64130 |
Họ tên:
Nguyễn Mậu Vương
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 212***957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đảm bảo AT đường thủy |
|
||||||||||||
| 64131 |
Họ tên:
Hoàng Đình Minh
Ngày sinh: 20/09/1987 Thẻ căn cước: 038******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64132 |
Họ tên:
Đoàn Minh Thành
Ngày sinh: 19/12/1976 Thẻ căn cước: 080******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 64133 |
Họ tên:
Lê Hoàng Chương
Ngày sinh: 01/01/1973 Thẻ căn cước: 049******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 64134 |
Họ tên:
Trương Hồng Phong
Ngày sinh: 16/04/1985 Thẻ căn cước: 089******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 64135 |
Họ tên:
Võ Thành Mến
Ngày sinh: 29/07/1993 Thẻ căn cước: 091******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 64136 |
Họ tên:
Trần Văn Chiêu
Ngày sinh: 04/11/1994 CMND: 371***047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 64137 |
Họ tên:
Trần Văn Phương
Ngày sinh: 10/03/1987 Thẻ căn cước: 038******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN KT công trình XD |
|
||||||||||||
| 64138 |
Họ tên:
Trần Trung Sáu
Ngày sinh: 16/11/1988 Thẻ căn cước: 096******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 64139 |
Họ tên:
Đặng Phước Hùng
Ngày sinh: 20/05/1993 Thẻ căn cước: 092******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 64140 |
Họ tên:
Lương Văn Hà
Ngày sinh: 29/11/1985 CMND: 164***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
