Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 64081 |
Họ tên:
Trần Thế Phương
Ngày sinh: 22/05/1972 Thẻ căn cước: 083******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64082 |
Họ tên:
Trần Thanh Trúc
Ngày sinh: 07/12/1979 Thẻ căn cước: 095******763 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 64083 |
Họ tên:
Trần Quốc Khanh
Ngày sinh: 02/08/1988 Thẻ căn cước: 089******102 Trình độ chuyên môn: Trung cấp hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 64084 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/07/1989 Thẻ căn cước: 087******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 64085 |
Họ tên:
Huỳnh Bá Phúc
Ngày sinh: 30/07/1988 Thẻ căn cước: 089******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 64086 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thắng
Ngày sinh: 14/02/1979 Thẻ căn cước: 087******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64087 |
Họ tên:
Lê Luân Kha
Ngày sinh: 22/03/1974 Thẻ căn cước: 082******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 64088 |
Họ tên:
Phạm Văn Thuận
Ngày sinh: 09/11/1987 CMND: 230***649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 64089 |
Họ tên:
Nguyễn Đỗ Huy
Ngày sinh: 16/05/1985 Thẻ căn cước: 079******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 64090 |
Họ tên:
Trương Quang Trần Quang
Ngày sinh: 29/08/1987 Thẻ căn cước: 072******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng KT địa chính |
|
||||||||||||
| 64091 |
Họ tên:
Trương Văn Nhân
Ngày sinh: 21/09/1992 Thẻ căn cước: 068******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 64092 |
Họ tên:
Ngô Minh Tuân
Ngày sinh: 26/12/1984 Thẻ căn cước: 034******893 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 64093 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Chinh
Ngày sinh: 19/05/1979 Thẻ căn cước: 001******260 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 64094 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tín
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 083******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Ngành: Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 64095 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thái
Ngày sinh: 18/06/1981 CMND: 370***953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 64096 |
Họ tên:
Trương văn Thân
Ngày sinh: 03/10/1975 Thẻ căn cước: 072******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 64097 |
Họ tên:
Trần Nhựt Thái
Ngày sinh: 28/08/1977 Thẻ căn cước: 079******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64098 |
Họ tên:
Trần Minh Phương
Ngày sinh: 01/05/1993 Thẻ căn cước: 052******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 64099 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trung
Ngày sinh: 11/06/1979 Thẻ căn cước: 056******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 64100 |
Họ tên:
Vũ Xuân Trường
Ngày sinh: 15/06/1992 Thẻ căn cước: 034******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
