Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 64041 |
Họ tên:
Nguyễn Đậu Cường
Ngày sinh: 30/11/1990 CMND: 186***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 64042 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phát
Ngày sinh: 05/10/1986 Thẻ căn cước: 079******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64043 |
Họ tên:
Trần Văn Chung
Ngày sinh: 24/12/1990 CMND: 125***177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 64044 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 20/07/1993 CMND: 233***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 64045 |
Họ tên:
Trần Quốc Bảo
Ngày sinh: 17/04/1990 CMND: 241***461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 64046 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Long
Ngày sinh: 10/09/1991 CMND: 334***711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64047 |
Họ tên:
Đặng Thế Mỹ
Ngày sinh: 24/02/1993 CMND: 212***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 64048 |
Họ tên:
Lê Thiện Tô Hạnh
Ngày sinh: 01/07/1985 Thẻ căn cước: 089******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 64049 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Văn
Ngày sinh: 12/12/1988 Thẻ căn cước: 036******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 64050 |
Họ tên:
Trần Tất Thành
Ngày sinh: 26/10/1990 Thẻ căn cước: 052******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64051 |
Họ tên:
Phạm Văn Việt
Ngày sinh: 16/02/1991 Thẻ căn cước: 001******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 64052 |
Họ tên:
Trần Quang Duy
Ngày sinh: 15/11/1992 Thẻ căn cước: 036******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64053 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 05/10/1994 Thẻ căn cước: 038******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 64054 |
Họ tên:
Hồ Anh Kiệt
Ngày sinh: 08/06/1995 Thẻ căn cước: 077******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 64055 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Tâm
Ngày sinh: 17/09/1994 Thẻ căn cước: 060******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 64056 |
Họ tên:
Hồ Trần Hoàng Phương
Ngày sinh: 11/08/1993 Thẻ căn cước: 077******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 64057 |
Họ tên:
Trần Văn Anh
Ngày sinh: 17/03/1993 Thẻ căn cước: 042******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 64058 |
Họ tên:
Vũ Huy Sơn
Ngày sinh: 24/07/1992 Hộ chiếu: C33**273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 64059 |
Họ tên:
Phạm Văn Tưởng
Ngày sinh: 02/10/1993 Thẻ căn cước: 034******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 64060 |
Họ tên:
Đỗ Tấn Đại
Ngày sinh: 10/03/1993 CMND: 225***735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
