Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 64021 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lộc
Ngày sinh: 18/03/1992 Thẻ căn cước: 040******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 64022 |
Họ tên:
Trần Minh Trí
Ngày sinh: 07/07/1987 Thẻ căn cước: 089******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 64023 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 01/10/1995 CMND: 312***548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 64024 |
Họ tên:
Trịnh Quang Khải
Ngày sinh: 09/05/1989 Thẻ căn cước: 038******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 64025 |
Họ tên:
Lê Viết Viên
Ngày sinh: 07/08/1992 CMND: 205***791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 64026 |
Họ tên:
Ngô Văn Dũng
Ngày sinh: 05/02/1991 Thẻ căn cước: 046******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ -điện tử |
|
||||||||||||
| 64027 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hiển
Ngày sinh: 31/08/1988 CMND: 264***303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 64028 |
Họ tên:
Phan Tuấn Dũng
Ngày sinh: 25/08/1988 Thẻ căn cước: 077******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 64029 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 06/09/1993 CMND: 341***847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 64030 |
Họ tên:
Trương Vĩnh Nhẹ
Ngày sinh: 15/12/1991 CMND: 341***992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 64031 |
Họ tên:
Phạm Quốc Tiệp
Ngày sinh: 07/07/1990 Thẻ căn cước: 034******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ KT giao thông |
|
||||||||||||
| 64032 |
Họ tên:
Huỳnh Tân Minh Phụng
Ngày sinh: 24/07/1988 CMND: 261***825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 64033 |
Họ tên:
Lê Thái Tường
Ngày sinh: 21/03/1986 CMND: 026***847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64034 |
Họ tên:
Nguyễn Công Dự
Ngày sinh: 06/09/1988 CMND: 215***286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sự kỹ thuật nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 64035 |
Họ tên:
Phạm Tấn Sang
Ngày sinh: 06/12/1995 Thẻ căn cước: 079******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 64036 |
Họ tên:
Phạm Thanh Long
Ngày sinh: 01/12/1991 Thẻ căn cước: 037******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 64037 |
Họ tên:
Ngô Tiến Đạt
Ngày sinh: 18/10/1987 CMND: 081***751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 64038 |
Họ tên:
Lê Trung Dũng
Ngày sinh: 15/08/1979 Thẻ căn cước: 026******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng MTN - CTN |
|
||||||||||||
| 64039 |
Họ tên:
Đặng Tiến Hoàng
Ngày sinh: 30/01/1991 CMND: 215***155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khoa học vật liệu |
|
||||||||||||
| 64040 |
Họ tên:
Danh Tấn Đạt
Ngày sinh: 22/12/1987 CMND: 371***096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật CTXD |
|
