Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 64001 |
Họ tên:
Trần Đình Hoàng Long
Ngày sinh: 18/03/1994 Thẻ căn cước: 056******800 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) Thạc sĩ Quy hoạc vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 64002 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Toàn
Ngày sinh: 10/11/1989 Thẻ căn cước: 060******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 64003 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hiếu
Ngày sinh: 31/12/1988 Thẻ căn cước: 001******168 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 64004 |
Họ tên:
Huỳnh Duy Hận
Ngày sinh: 29/11/1989 Thẻ căn cước: 096******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN kỹ thuật XD CT |
|
||||||||||||
| 64005 |
Họ tên:
Phạm Thành Mỹ
Ngày sinh: 09/02/1992 Thẻ căn cước: 075******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 64006 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 11/08/1983 CMND: 194***023 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 64007 |
Họ tên:
Đào Quốc Tuấn
Ngày sinh: 20/03/1982 Thẻ căn cước: 031******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư bảo đảm AT đường thủy |
|
||||||||||||
| 64008 |
Họ tên:
Trần Lê Trung Lập
Ngày sinh: 07/01/1994 Thẻ căn cước: 072******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64009 |
Họ tên:
Nguyễn Dương Triều
Ngày sinh: 19/12/1995 CMND: 371***601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CT xây dựng |
|
||||||||||||
| 64010 |
Họ tên:
Đặng Phi Tấn
Ngày sinh: 06/11/1989 Thẻ căn cước: 077******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64011 |
Họ tên:
Lê Thịnh Hoằn
Ngày sinh: 01/06/1994 Thẻ căn cước: 049******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64012 |
Họ tên:
Trần Thanh Tuấn
Ngày sinh: 02/07/1993 CMND: 212***531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64013 |
Họ tên:
Lê An Cường
Ngày sinh: 21/03/1995 CMND: 025***966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 64014 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Như
Ngày sinh: 15/07/1994 CMND: 197***671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 64015 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Vương
Ngày sinh: 03/05/1992 CMND: 173***758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 64016 |
Họ tên:
Bùi Đức Tâm
Ngày sinh: 02/09/1991 Thẻ căn cước: 068******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 64017 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hoan
Ngày sinh: 30/04/1991 CMND: 197***378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 64018 |
Họ tên:
Trần Hầu Thế Vũ
Ngày sinh: 28/08/1992 Thẻ căn cước: 046******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 64019 |
Họ tên:
Lý Hoàng Đạt
Ngày sinh: 07/11/1992 CMND: 365***896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 64020 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hiệu
Ngày sinh: 08/03/1993 Thẻ căn cước: 038******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN kỹ thuật điện - điện tử |
|
